|
1
|
82812229652
|
V5.1#&Vải dệt kim 55% Cotton 41% Poly 4% Spandex khổ 58" (77.2 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO.,LTD/ SHAOXING KEQIAO WONSAN TEXTILE CO., LTD
|
2020-04-12
|
CHINA
|
103.99 MTK
|
|
2
|
BDA20110048
|
V5.1#&Vải dệt kim 55% Cotton 41% Poly 4% Spandex khổ 58" (553 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO.,LTD/ SHAOXING KEQIAO WONSAN TEXTILE CO., LTD
|
2020-02-12
|
CHINA
|
744.94 MTK
|
|
3
|
BDA20110048
|
V5.1#&Vải dệt kim 55% Cotton 41% Poly 4% Spandex khổ 51" (302.6 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO.,LTD/ SHAOXING KEQIAO WONSAN TEXTILE CO., LTD
|
2020-02-12
|
CHINA
|
358.43 MTK
|
|
4
|
311020HJTCSHA201000234
|
V5.1#&Vải dệt kim 55% Cotton 41% Rayon 4% Spandex khổ 58/60" (2309.1 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/SHAOXING KEQIAO WONSAN TEXTILE CO.,LTD
|
2020-07-11
|
CHINA
|
3217.84 MTK
|
|
5
|
191120HJTCSHA201100146
|
V5.1#&Vải dệt kim 55% Cotton 41% Poly 4% Spandex khổ 51" (479.5 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/SHAOXING KEQIAO WONSAN TEXTILE CO.,LTD
|
2020-11-25
|
CHINA
|
567.97 MTK
|
|
6
|
191120HJTCSHA201100146
|
V5.1#&Vải dệt kim 55% Cotton 41% Poly 4% Spandex khổ 58" (144.3 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/SHAOXING KEQIAO WONSAN TEXTILE CO.,LTD
|
2020-11-25
|
CHINA
|
194.39 MTK
|
|
7
|
151120HJTCSHA201100107
|
V5.1#&Vải dệt kim 55% Cotton 41% Poly 4% Spandex khổ 51" (2615.3 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/SHAOXING KEQIAO WONSAN TEXTILE CO.,LTD
|
2020-11-20
|
CHINA
|
3097.86 MTK
|
|
8
|
151120HJTCSHA201100107
|
V5.1#&Vải dệt kim 55% Cotton 41% Poly 4% Spandex khổ 58" (1299.5 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/SHAOXING KEQIAO WONSAN TEXTILE CO.,LTD
|
2020-11-20
|
CHINA
|
1750.55 MTK
|