|
1
|
260422RYSE22040842
|
V5.1#&Vải dệt kim 60% Cotton 40% Poly khổ 58" - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD
|
2022-04-29
|
CHINA
|
20944.48 MTK
|
|
2
|
260422RYSE22040843
|
V5.1#&Vải dệt kim 60% Cotton 40% Poly khổ 58" - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD
|
2022-04-29
|
CHINA
|
22208.19 MTK
|
|
3
|
260422RYSE22040843
|
V5.1#&Vải dệt kim 57% Cotton 38% Poly 5% Spandex khổ 60" - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD
|
2022-04-29
|
CHINA
|
4307.45 MTK
|
|
4
|
260422RYSE22040842
|
chi#&Chỉ may các loại 5000 m/cuộn - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD
|
2022-04-29
|
CHINA
|
4100000 MTR
|
|
5
|
210422RYSE22040675
|
the#&Thẻ các loại - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD
|
2022-04-28
|
CHINA
|
138400 PCE
|
|
6
|
220422RYSE22040517
|
V5.1#&Vải dệt kim 60% Cotton 40% Poly khổ 58" - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD
|
2022-04-28
|
CHINA
|
29402.75 MTK
|
|
7
|
210422RYSE22040681
|
V5.1#&Vải dệt kim 60% Cotton 40% Poly khổ 58" - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD
|
2022-04-28
|
CHINA
|
9735.99 MTK
|
|
8
|
210422RYSE22040682
|
V5.1#&Vải dệt kim 60% Cotton 40% Poly khổ 58" - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD
|
2022-04-28
|
CHINA
|
202.6 MTK
|
|
9
|
210422RYSE22040682
|
V5.1#&Vải dệt kim 57% Cotton 38% Poly 5% Spandex khổ 60" - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD
|
2022-04-28
|
CHINA
|
5375.32 MTK
|
|
10
|
210422RYSE22040682
|
V5.1#&Vải dệt kim 60% Cotton 40% Poly khổ 58" - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD
|
2022-04-28
|
CHINA
|
10947.29 MTK
|