|
1
|
241221SITGLYHP229542
|
Hồng Hoa (Hoa) , (Flos Carthami tinctorii). Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,chưa:thái,cắt lát,chưa xay nghiền,mới qua sấy khô. Số lô: SL-BN21001. HSD:24 tháng từ NSX, NSX:13/11/2021
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh
|
BOZHOU SUNGLIM TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD.
|
2022-01-14
|
CHINA
|
200 KGM
|
|
2
|
241221SITGLYHP229542
|
Hoàng Kỳ (Rễ) , (Radix Astragali membranacei). Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại to,chưa:thái,cắt lát,chưa xay nghiền,mới qua sấy khô. Số lô: SL-BN21001. HSD:24 tháng từ NSX, NSX:13/11/2021
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh
|
BOZHOU SUNGLIM TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD.
|
2022-01-14
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
3
|
241221SITGLYHP229542
|
Hoàng Kỳ (Rễ) , (Radix Astragali membranacei). Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,chưa:thái,cắt lát,chưa xay nghiền,mới qua sấy khô. Số lô: SL-BN21001. HSD:24 tháng từ NSX, NSX:13/11/2021
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh
|
BOZHOU SUNGLIM TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD.
|
2022-01-14
|
CHINA
|
400 KGM
|
|
4
|
241221SITGLYHP229542
|
Kim Ngân Hoa (Hoa) , (Flos Lonicerae). Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,chưa:thái,cắt lát,chưa xay nghiền,mới qua sấy khô. Số lô: SL-BN21001. HSD:24 tháng từ NSX, NSX:13/11/2021
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh
|
BOZHOU SUNGLIM TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD.
|
2022-01-14
|
CHINA
|
1020 KGM
|
|
5
|
241221SITGLYHP229542
|
Cam Thảo (Rễ) , (Radix Glycyrrhizae). Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,chưa:thái,cắt lát,chưa xay nghiền,mới qua sấy khô. Số lô: SL-BN21001. HSD:24 tháng từ NSX, NSX:13/11/2021
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh
|
BOZHOU SUNGLIM TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD.
|
2022-01-14
|
CHINA
|
448 KGM
|
|
6
|
241221SITGLYHP229542
|
Cam Thảo (Rễ) , (Radix Glycyrrhizae). Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,đã:thái,cắt lát,chưa xay nghiền,mới qua sấy khô. Số lô: SL-BN21001. HSD:24 tháng từ NSX, NSX:13/11/2021
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh
|
BOZHOU SUNGLIM TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD.
|
2022-01-14
|
CHINA
|
2000 KGM
|
|
7
|
241221SITGLYHP229542
|
Xuyên Khung (Thân rễ) , (Rhizoma Ligustici wallichii). Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,chưa:thái,cắt lát,chưa xay nghiền,mới qua sấy khô. Số lô: SL-BN21001. HSD:24 tháng từ NSX, NSX:13/11/2021
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh
|
BOZHOU SUNGLIM TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD.
|
2022-01-14
|
CHINA
|
500 KGM
|
|
8
|
241221SITGLYHP229542
|
Thương Truật (Thân rễ) , (Rhizoma Atractylodis). Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,chưa:thái,cắt lát,chưa xay nghiền,mới qua sấy khô. Số lô: SL-BN21001. HSD:24 tháng từ NSX, NSX:13/11/2021
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh
|
BOZHOU SUNGLIM TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD.
|
2022-01-14
|
CHINA
|
500 KGM
|
|
9
|
241221SITGLYHP229542
|
Tam Thất (Rễ) , (Radix Panasis notoginseng). Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,chưa:thái,cắt lát,chưa xay nghiền,mới qua sấy khô. Số lô: SL-BN21001. HSD:24 tháng từ NSX, NSX:13/11/2021
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh
|
BOZHOU SUNGLIM TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD.
|
2022-01-14
|
CHINA
|
300 KGM
|
|
10
|
241221SITGLYHP229542
|
Thăng Ma (Thân rễ) , (Rhizoma Cimicifugae). Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,chưa:thái,cắt lát,chưa xay nghiền,mới qua sấy khô. Số lô: SL-BN21001. HSD:24 tháng từ NSX, NSX:13/11/2021
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh
|
BOZHOU SUNGLIM TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD.
|
2022-01-14
|
CHINA
|
350 KGM
|