|
1
|
281221SNKO03B211100644
|
Muội carbon dùng trong ngành nhựa CARBON BLACK N330 . Mã số CAS : 1333-86-4 . 20 Kgs/Bao
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thiệu Trinh
|
ZHONGSTAR CHEMICALS CO., LIMITED
|
2022-11-01
|
CHINA
|
24 TNE
|
|
2
|
111021OOLU2679722430UWS
|
Muội carbon dùng trong ngành nhựa CARBON BLACK N326 . Mã số CAS : 1333-86-4 . 20 Kgs/Bao
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thiệu Trinh
|
ZHONGSTAR CHEMICALS CO., LIMITED
|
2021-10-21
|
CHINA
|
48 TNE
|
|
3
|
251220EGLV140002490493
|
Muội carbon dùng trong ngành nhựa CARBON BLACK N326 . Mã số CAS : 1333-86-4 . 20 kgs/Bao
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thiệu Trinh
|
ZHONGSTAR CHEMICALS CO., LIMITED
|
2021-04-01
|
CHINA
|
12 TNE
|
|
4
|
251220EGLV140002490493
|
Muội carbon dùng trong ngành nhựa CARBON BLACK N330 . Mã số CAS : 1333-86-4 . 20 Kgs/Bao
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thiệu Trinh
|
ZHONGSTAR CHEMICALS CO., LIMITED
|
2021-04-01
|
CHINA
|
12 TNE
|
|
5
|
251220EGLV140002490493
|
Muội carbon dùng trong ngành nhựa CARBON BLACK N330 . Mã số CAS : 1333-86-4 . 20 Kgs/Bao
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thiệu Trinh
|
ZHONGSTAR CHEMICALS CO., LIMITED
|
2021-04-01
|
CHINA
|
24 TNE
|
|
6
|
060321COAU7230247770
|
Muội carbon dùng trong ngành nhựa CARBON BLACK N326 . Mã số CAS : 1333-86-4 . 20 Kgs/Bao
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thiệu Trinh
|
ZHONGSTAR CHEMICALS CO., LIMITED
|
2021-03-15
|
CHINA
|
48 TNE
|
|
7
|
100221COAU7229788700
|
Muội carbon dùng trong ngành nhựa CARBON BLACK N330 . Mã số CAS : 1333-86-4 . 20 Kgs/Bao
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thiệu Trinh
|
ZHONGSTAR CHEMICALS CO., LIMITED
|
2021-02-23
|
CHINA
|
24 TNE
|
|
8
|
161120SNKO03B201100084
|
Muội carbon dùng trong ngành nhựa CARBON BLACK N326 . Mã số CAS : 1333-86-4 . 20 Kgs/Bao
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thiệu Trinh
|
ZHONGSTAR CHEMICALS CO., LIMITED
|
2020-11-24
|
CHINA
|
2.4 TNE
|
|
9
|
161120SNKO03B201100084
|
Muội carbon dùng trong ngành nhựa CARBON BLACK N330 . Mã số CAS : 1333-86-4 . 20 Kgs/Bao
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thiệu Trinh
|
ZHONGSTAR CHEMICALS CO., LIMITED
|
2020-11-24
|
CHINA
|
45.6 TNE
|
|
10
|
300320COAU7222967370
|
Muội carbon dùng trong ngành nhựa CARBON BLACK N330 . Mã số CAS : 1333-86-4 . 20Kgs/Bao
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thiệu Trinh
|
ZHONGSTAR CHEMICALS CO., LIMITED
|
2020-09-04
|
CHINA
|
24 TNE
|