|
1
|
132200015127293
|
V45#&Vải dệt kim 92%polyester 8%Elastane khổ 160 CM
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hương Linh
|
ZHIWA TRADING CO., LTD/ CONG TY TNHH SXTM DUC PHAT
|
2022-02-03
|
CHINA
|
13745.76 MTK
|
|
2
|
132200015127293
|
V45#&Vải dệt kim 92%polyester 8%Elastane khổ 160 CM
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hương Linh
|
ZHIWA TRADING CO., LTD/ CONG TY TNHH SXTM DUC PHAT
|
2022-02-03
|
CHINA
|
7844.64 MTK
|
|
3
|
132200015127293
|
CH01#&Chun bản các loại
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hương Linh
|
ZHIWA TRADING CO., LTD/ CONG TY TNHH SXTM DUC PHAT
|
2022-02-03
|
CHINA
|
13764 MTR
|
|
4
|
132200015127293
|
CH01#&Chun bản các loại
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hương Linh
|
ZHIWA TRADING CO., LTD/ CONG TY TNHH SXTM DUC PHAT
|
2022-02-03
|
CHINA
|
6438 MTR
|
|
5
|
132200015127293
|
D03#&Dây treo thẻ các loại
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hương Linh
|
ZHIWA TRADING CO., LTD/ CONG TY TNHH SXTM DUC PHAT
|
2022-02-03
|
CHINA
|
30240 PCE
|
|
6
|
132200015127293
|
NH1#&Nhãn mác các loại
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hương Linh
|
ZHIWA TRADING CO., LTD/ CONG TY TNHH SXTM DUC PHAT
|
2022-02-03
|
CHINA
|
31481 PCE
|
|
7
|
132200015127293
|
TH1#&Thẻ bài, thẻ giá các loại
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hương Linh
|
ZHIWA TRADING CO., LTD/ CONG TY TNHH SXTM DUC PHAT
|
2022-02-03
|
CHINA
|
28840 PCE
|
|
8
|
132200015127293
|
TH1#&Thẻ bài, thẻ giá các loại
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hương Linh
|
ZHIWA TRADING CO., LTD/ CONG TY TNHH SXTM DUC PHAT
|
2022-02-03
|
CHINA
|
28840 PCE
|
|
9
|
132200015127293
|
TH1#&Thẻ bài, thẻ giá các loại
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hương Linh
|
ZHIWA TRADING CO., LTD/ CONG TY TNHH SXTM DUC PHAT
|
2022-02-03
|
CHINA
|
28840 PCE
|