|
1
|
260819HS19080331
|
N043#&Chất xúc tác JEFFCAT ZF-22 (dimethylaminoethyl mã cas: 3033-62-3) dùng trong sản xuất nệm, hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP GLORY (VIệT NAM)
|
ZHANGJIAGANG FREE TRADE ZONE SUNBOW CHEMICAL CO.,LTD
|
2019-09-09
|
CHINA
|
2208 KGM
|
|
2
|
260819HS19080331
|
N043#&Chất xúc tác JEFFCAT ZF-22 (dimethylaminoethyl mã cas: 3033-62-3) dùng trong sản xuất nệm, hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP GLORY (VIệT NAM)
|
ZHANGJIAGANG FREE TRADE ZONE SUNBOW CHEMICAL CO.,LTD
|
2019-09-09
|
CHINA
|
2208 KGM
|
|
3
|
260819HS19080331
|
N043#&Chất xúc tác JEFFCAT ZF-22 (dimethylaminoethyl mã cas: 3033-62-3) dùng trong sản xuất nệm, hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP GLORY (VIệT NAM)
|
ZHANGJIAGANG FREE TRADE ZONE SUNBOW CHEMICAL CO.,LTD
|
2019-09-09
|
CHINA
|
2208 KGM
|
|
4
|
230619HS19060256
|
N082#&Chất xúc tác JEFFCAT(R) ZF-22, CAS 3033-62-3 (Bis(dimethylaminoethyl) ether) dùng trong quá trình sản xuất mút xốp
|
CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT GLORY VIệT NAM
|
ZHANGJIAGANG FREE TRADE ZONE SUNBOW CHEMICAL CO.,LTD
|
2019-08-07
|
CHINA
|
1472 KGM
|
|
5
|
230619HS19060256
|
N039#&Chất xúc tác DABCO 8154, CAS 149-57-5 (2-ethylhexanoic acid-10%- 20%), 64-18-6 (Formic acid - 5%-30%), 280-57-9 (Triethylene diamine-30%-50%) dùng trong quá trình sản xuất mút xốp
|
CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT GLORY VIệT NAM
|
ZHANGJIAGANG FREE TRADE ZONE SUNBOW CHEMICAL CO.,LTD
|
2019-08-07
|
CHINA
|
2150 KGM
|
|
6
|
221218JYDNJ181206007F
|
N039#&Chất xúc tác DABCO 8154, CAS 149-57-5 (2-ethylhexanoic acid-10%- 20%), 64-18-6 (Formic acid - 5%-30%), 280-57-9 (Triethylene diamine-30%-50%) dùng trong quá trình sản xuất mút xốp
|
CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT GLORY VIệT NAM
|
ZHANGJIAGANG FREE TRADE ZONE SUNBOW CHEMICAL CO.,LTD
|
2019-01-02
|
CHINA
|
1075 KGM
|
|
7
|
221218JYDNJ181206007F
|
N039#&Chất xúc tác DABCO 8154, CAS 149-57-5 (2-ethylhexanoic acid), 64-18-6 (Formic acid), 280-57-9 (Triethylene diamine) dùng trong quá trình sản xuất mút xốp
|
CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT GLORY VIệT NAM
|
ZHANGJIAGANG FREE TRADE ZONE SUNBOW CHEMICAL CO.,LTD
|
2019-01-02
|
CHINA
|
1075 KGM
|
|
8
|
221218JYDNJ181206007F
|
N039#&Chất xúc tác DABCO 8154, CAS 149-57-5 (2-ethylhexanoic acid), 64-18-6 (Formic acid), 280-57-9 (Triethylene diamine) dùng trong quá trình sản xuất mút xốp
|
CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT GLORY VIệT NAM
|
ZHANGJIAGANG FREE TRADE ZONE SUNBOW CHEMICAL CO.,LTD
|
2019-03-01
|
CHINA
|
1075 KGM
|
|
9
|
221218JYDNJ181206007F
|
N039#&Chất xúc tác DABCO 8154, CAS 149-57-5 (2-ethylhexanoic acid), 64-18-6 (Formic acid), 280-57-9 (Triethylene diamine) dùng trong quá trình sản xuất mút xốp
|
CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT GLORY VIệT NAM
|
ZHANGJIAGANG FREE TRADE ZONE SUNBOW CHEMICAL CO.,LTD
|
2019-03-01
|
CHINA
|
1075 KGM
|
|
10
|
221218JYDNJ181206007F
|
N039#&Chất xúc tác DABCO 8154, CAS 149-57-5 (2-ethylhexanoic acid), 64-18-6 (Formic acid), 280-57-9 (Triethylene diamine) dùng trong quá trình sản xuất mút xốp
|
CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT GLORY VIệT NAM
|
ZHANGJIAGANG FREE TRADE ZONE SUNBOW CHEMICAL CO.,LTD
|
2019-03-01
|
CHINA
|
1075 KGM
|