|
1
|
080821SKLCL2107210
|
Thanh lượt cho tủ điện (Mới 100%)
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Phước Thạnh
|
YUEQING YINGNENG ELECTRIC CO.,LTD
|
2021-10-09
|
CHINA
|
10000 MTR
|
|
2
|
290621SKLCL21060140
|
Thanh lượt cho tủ điện (Mới 100%)
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Phước Thạnh
|
YUEQING YINGNENG ELECTRIC CO.,LTD
|
2021-07-07
|
CHINA
|
6000 MTR
|
|
3
|
040521SKLCL21040091
|
Thanh lượt cho tủ điện (Mới 100%)
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Phước Thạnh
|
YUEQING YINGNENG ELECTRIC CO.,LTD
|
2021-05-14
|
CHINA
|
6000 MTR
|
|
4
|
061120HACK201090688
|
Thanh lượt cho tủ điện (Mới 100%)
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Phước Thạnh
|
YUEQING YINGNENG ELECTRIC CO.,LTD
|
2020-11-17
|
CHINA
|
6000 MTR
|
|
5
|
220620HGCK200691605
|
Thanh lượt cho tủ điện (Mới 100%)
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Phước Thạnh
|
YUEQING YINGNENG ELECTRIC CO.,LTD
|
2020-01-07
|
CHINA
|
5000 MTR
|
|
6
|
220620HGCK200691605
|
Thanh nối đất cho tủ điện BB13CB (Mới 100%)
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Phước Thạnh
|
YUEQING YINGNENG ELECTRIC CO.,LTD
|
2020-01-07
|
CHINA
|
1400 PCE
|
|
7
|
220620HGCK200691605
|
Thanh nối đất cho tủ điện BB9CB (Mới 100%)
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Phước Thạnh
|
YUEQING YINGNENG ELECTRIC CO.,LTD
|
2020-01-07
|
CHINA
|
18000 PCE
|
|
8
|
220620HGCK200691605
|
Thanh nối đất cho tủ điện BB2-6CB (Mới 100%)
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Phước Thạnh
|
YUEQING YINGNENG ELECTRIC CO.,LTD
|
2020-01-07
|
CHINA
|
55000 PCE
|
|
9
|
220620HGCK200691605
|
Thanh trung tính cho tủ điện NB13CB (Mới 100%)
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Phước Thạnh
|
YUEQING YINGNENG ELECTRIC CO.,LTD
|
2020-01-07
|
CHINA
|
1600 PCE
|
|
10
|
220620HGCK200691605
|
Thanh trung tính cho tủ điện NB9CB (Mới 100%)
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Phước Thạnh
|
YUEQING YINGNENG ELECTRIC CO.,LTD
|
2020-01-07
|
CHINA
|
3000 PCE
|