|
1
|
220319TLLYHCJU9045018C
|
Khớp nối 38 - 5037 dùng cho máy nông nghiệp mới 100%
|
Công Ty TNHH Phú Nam Cường
|
XIANXIAN COUNTY LI AN IMPORT AND EXPORT CO. , LTD
|
2019-04-19
|
CHINA
|
136 PCE
|
|
2
|
220319TLLYHCJU9045018C
|
Khớp nối 35 - 5043 dùng cho máy nông nghiệp mới 100%
|
Công Ty TNHH Phú Nam Cường
|
XIANXIAN COUNTY LI AN IMPORT AND EXPORT CO. , LTD
|
2019-04-19
|
CHINA
|
390 PCE
|
|
3
|
220319TLLYHCJU9045018C
|
Khớp nối 35 - 5032 dùng cho máy nông nghiệp mới 100%
|
Công Ty TNHH Phú Nam Cường
|
XIANXIAN COUNTY LI AN IMPORT AND EXPORT CO. , LTD
|
2019-04-19
|
CHINA
|
1032 PCE
|
|
4
|
220319TLLYHCJU9045018C
|
Khớp nối 35 - 5031 dùng cho máy nông nghiệp mới 100%
|
Công Ty TNHH Phú Nam Cường
|
XIANXIAN COUNTY LI AN IMPORT AND EXPORT CO. , LTD
|
2019-04-19
|
CHINA
|
72 PCE
|
|
5
|
220319TLLYHCJU9045018C
|
Khớp nối 35 - 5042 dùng cho máy nông nghiệp mới 100%
|
Công Ty TNHH Phú Nam Cường
|
XIANXIAN COUNTY LI AN IMPORT AND EXPORT CO. , LTD
|
2019-04-19
|
CHINA
|
400 PCE
|
|
6
|
220319TLLYHCJU9045018C
|
Khớp nối 38 - 5038 dùng cho máy nông nghiệp mới 100%
|
Công Ty TNHH Phú Nam Cường
|
XIANXIAN COUNTY LI AN IMPORT AND EXPORT CO. , LTD
|
2019-04-19
|
CHINA
|
144 PCE
|
|
7
|
220319TLLYHCJU9045018C
|
Khớp nối 39 -5039 dùng cho máy nông nghiệp mới 100%
|
Công Ty TNHH Phú Nam Cường
|
XIANXIAN COUNTY LI AN IMPORT AND EXPORT CO. , LTD
|
2019-04-19
|
CHINA
|
432 PCE
|
|
8
|
220319TLLYHCJU9045018C
|
Khớp nối 38 - 5036 dùng cho máy nông nghiệp mới 100%
|
Công Ty TNHH Phú Nam Cường
|
XIANXIAN COUNTY LI AN IMPORT AND EXPORT CO. , LTD
|
2019-04-19
|
CHINA
|
400 PCE
|
|
9
|
220319TLLYHCJU9045018C
|
Khớp nối 38 - 5035 dùng cho máy nông nghiệp mới 100%
|
Công Ty TNHH Phú Nam Cường
|
XIANXIAN COUNTY LI AN IMPORT AND EXPORT CO. , LTD
|
2019-04-19
|
CHINA
|
392 PCE
|
|
10
|
220319TLLYHCJU9045018C
|
Khớp nối 35 - 5034 dùng cho máy nông nghiệp mới 100%
|
Công Ty TNHH Phú Nam Cường
|
XIANXIAN COUNTY LI AN IMPORT AND EXPORT CO. , LTD
|
2019-04-19
|
CHINA
|
1144 PCE
|