|
1
|
281218SH18306727
|
HL06#&Vải < 85% Nylon và các thành phần khác(Vải dệt thoi,dùng làm vải chính,82% NYLON 18% POLYURETHAN WOVEN MAIN FABRIC WIDTH 55''(81 GR/M2)
|
Công Ty TNHH Hương Liên
|
WUJIANG SARYTEX CO LTD.
|
2019-02-01
|
CHINA
|
246 MTK
|
|
2
|
281218SH18306727
|
HL04#&Vải < 85% polyester và các thành phần khác(Vải dệt thoi,dùng làm vải chính,83% POLYESTER 17% SPANDEX WOVEN MAIN FABRIC WIDTH 53''(140GR/M2)
|
Công Ty TNHH Hương Liên
|
WUJIANG SARYTEX CO LTD.
|
2019-02-01
|
CHINA
|
180 MTK
|
|
3
|
281218SH18306727
|
HL03#&Vải >=85% Polyester và các thành phần khác(Vải dệt thoi,dùng làm vải chính,88% POLYESTER 12% POLYURETHAN WOVEN MAIN FABRIC WIDTH 44''(182 GR/M2)
|
Công Ty TNHH Hương Liên
|
WUJIANG SARYTEX CO LTD.
|
2019-02-01
|
CHINA
|
1824 MTK
|
|
4
|
130918HBL25411
|
NPL04#&Vải lót 100% polyester (hàng mới 100%) khổ 56" (285 met)
|
Công ty TNHH Thương mại & dịch vụ Tân Hoàng Long
|
WUJIANG SARYTEX CO.,LTD/KNE GLOBAL CO.,LTD
|
2018-09-18
|
CHINA
|
405.38 MTK
|
|
5
|
130918HBL25411
|
NPL02#&Vải 100% nylon (hàng mới 100%) khổ 57" (701 met)
|
Công ty TNHH Thương mại & dịch vụ Tân Hoàng Long
|
WUJIANG SARYTEX CO.,LTD/KNE GLOBAL CO.,LTD
|
2018-09-18
|
CHINA
|
1014.9 MTK
|
|
6
|
123226250
|
Vải lót 100%polyester khổ 58inch, hàng mới 100%
|
Cty TNHH May Oasis
|
WUJIANG SARYTEX CO LTD
|
2018-06-28
|
CHINA
|
360 MTR
|
|
7
|
SRTSC18042145P
|
VL100P19#&VAI LOT 100% POLYESTER, KHO 57/58"
|
Cty TNHH May Oasis
|
WUJIANG SARYTEX CO., LTD
|
2018-05-13
|
CHINA
|
4826.12 YRD
|
|
8
|
714112876
|
TS01#&Vải chính 100%Pe, khổ 147cm, dài 71m
|
Công ty TNHH Trendsetters Fashions Việt Nam
|
WUJIANG SARYTEX CO.,LTD
|
2018-05-12
|
CHINA
|
104.37 MTK
|
|
9
|
010518HBL25156
|
TS07#&Vải lót L196, 100%Pe, khổ 159cm, dài 1039m
|
Công ty TNHH Trendsetters Fashions Việt Nam
|
WUJIANG SARYTEX CO.,LTD
|
2018-05-11
|
CHINA
|
1652.01 MTK
|
|
10
|
160118SH18300191
|
NPL04#&Vải lót 100% polyester (hàng mới 100%) khổ 58" ( 600 met)
|
Công ty TNHH Thương mại & dịch vụ Tân Hoàng Long
|
WUJIANG SARYTEX CO.,LTD/KNE GLOBAL CO.,LTD
|
2018-01-23
|
CHINA
|
883.9 MTK
|