|
1
|
040122SHEXL2201084
|
V2#&Vải chính - 100%Poly (Khổ 58'')
|
Công ty TNHH may mặc quốc tế Phú Nguyên
|
WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP (HK) LIMITED
|
2022-12-01
|
CHINA
|
1737.62 MTK
|
|
2
|
231221CPC2112C05139
|
V2#&Vải chính - 100%Poly (Khổ 58'')
|
Công ty TNHH may mặc quốc tế Phú Nguyên
|
WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP (HK) LIMITED
|
2022-12-01
|
CHINA
|
2331.82 MTK
|
|
3
|
775701154841
|
TG#&Tem mác giấy
|
Công ty TNHH may mặc quốc tế Phú Nguyên
|
WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP (HK) LIMITED
|
2022-11-01
|
CHINA
|
171 PCE
|
|
4
|
040122SHEXL2201123
|
V2#&Vải chính - 100%Poly (Khổ 58'')
|
Công ty TNHH may mặc quốc tế Phú Nguyên
|
WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP (HK) LIMITED
|
2022-11-01
|
CHINA
|
2347.31 MTK
|
|
5
|
010122SHEXL2201152
|
V1068#&Vải chính - 48%Cotton 47%Poly 5%Elastane (Khổ 56'')
|
Công ty TNHH may mặc quốc tế Phú Nguyên
|
WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP (HK) LIMITED
|
2022-10-01
|
CHINA
|
5126.9 MTK
|
|
6
|
050422JWLEM22031216
|
L4#&Vải lót - 94%Poly 6%Elastan (Khổ 58'')
|
Công ty TNHH may mặc quốc tế Phú Nguyên
|
WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP (HK) LIMITED
|
2022-08-04
|
CHINA
|
6984.68 MTK
|
|
7
|
4416423550
|
TV#&Tem mác vải
|
Công ty TNHH may mặc quốc tế Phú Nguyên
|
WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP (HK) LIMITED
|
2022-08-04
|
CHINA
|
42000 PCE
|
|
8
|
776168167245
|
DD#&Dây dệt
|
Công ty TNHH may mặc quốc tế Phú Nguyên
|
WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP (HK) LIMITED
|
2022-08-03
|
CHINA
|
5120 YRD
|
|
9
|
310122JWLEM22010967
|
L9#&Vải lót - 100%Cotton (Khổ 54')
|
Công ty TNHH may mặc quốc tế Phú Nguyên
|
WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP (HK) LIMITED
|
2022-08-02
|
CHINA
|
1794.75 MTK
|
|
10
|
020222JWLEM22011071
|
DD#&Dây dệt
|
Công ty TNHH may mặc quốc tế Phú Nguyên
|
WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP (HK) LIMITED
|
2022-08-02
|
CHINA
|
6100 YRD
|