|
1
|
040821SKLCL2107104
|
Đai ốc vật liệu thép carbon, tiêu chuẩn ASTM A194-4; Kích thước: 5/8" , mới 100%
|
CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT Và PHụ TùNG CôNG NGHIệP
|
TIANJIN WANLEI STEEL PIPE CO.LTD
|
2021-08-23
|
CHINA
|
90 PCE
|
|
2
|
040821SKLCL2107104
|
Bu-lông vật liệu thép carbon, tiêu chuẩn ASTM A320-L7; Kích thước: 5/8" x 100mm,mới 100%
|
CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT Và PHụ TùNG CôNG NGHIệP
|
TIANJIN WANLEI STEEL PIPE CO.LTD
|
2021-08-23
|
CHINA
|
45 PCE
|
|
3
|
040821SKLCL2107104
|
Đai ốc vật liệu thép carbon, tiêu chuẩn ASTM A194-2H; Kích thước: 5/8" , mới 1005
|
CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT Và PHụ TùNG CôNG NGHIệP
|
TIANJIN WANLEI STEEL PIPE CO.LTD
|
2021-08-23
|
CHINA
|
300 PCE
|
|
4
|
040821SKLCL2107104
|
Bu-lông vật liệụ thép carbon, tiêu chuẩn ASTM A193-B7; Kích thước: 5/8" x 110mm,mới 100%
|
CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT Và PHụ TùNG CôNG NGHIệP
|
TIANJIN WANLEI STEEL PIPE CO.LTD
|
2021-08-23
|
CHINA
|
150 PCE
|
|
5
|
040821SKLCL2107104
|
Mặt bích loại cổ hàn vật liệu thép carbon, tiêu chuẩn ASTM A105; Tiêu chuẩn chế tạo: ASME B16.5; Cấp áp lực: CL 300; Kích thước: 4" Weld Neck SCH40/STD,mới 100%
|
CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT Và PHụ TùNG CôNG NGHIệP
|
TIANJIN WANLEI STEEL PIPE CO.LTD
|
2021-08-23
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
6
|
040821SKLCL2107104
|
Mặt bích loại cổ hàn vật liệu thép carbon, tiêu chuẩn ASTM A350 LF2; Tiêu chuẩn chế tạo: ASME B16.5; Cấp áp lực: CL 300; Kích thước: 14" Weld Neck SCH40/STD, mới 100%
|
CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT Và PHụ TùNG CôNG NGHIệP
|
TIANJIN WANLEI STEEL PIPE CO.LTD
|
2021-08-23
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
7
|
040821SKLCL2107104
|
Mặt bích loại cổ hàn vật liệu thép carbon, tiêu chuẩn ASTM A350 LF2; Tiêu chuẩn chế tạo: ASME B16.5; Cấp áp lực: CL 300; Kích thước: 3" Weld Neck SCH40/STD, mới 100%
|
CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT Và PHụ TùNG CôNG NGHIệP
|
TIANJIN WANLEI STEEL PIPE CO.LTD
|
2021-08-23
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
8
|
040821SKLCL2107104
|
Mặt bích kiểu hàn lồng vật liệu thép carbon, tiêu chuẩn ASTM A350 LF2; Tiêu chuẩn chế tạo: ASME B16.5; Cấp áp lực: CL150; Kích thước: 3", mới 100%
|
CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT Và PHụ TùNG CôNG NGHIệP
|
TIANJIN WANLEI STEEL PIPE CO.LTD
|
2021-08-23
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
9
|
040821SKLCL2107104
|
Mặt bích loại cổ hàn vật liệu thép carbon, tiêu chuẩn ASTM A105; Tiêu chuẩn chế tạo: ASME B16.5; Cấp áp lực: CL 300; Kích thước: 2" WELD NECK SCH 40/STD, mới 100%
|
CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT Và PHụ TùNG CôNG NGHIệP
|
TIANJIN WANLEI STEEL PIPE CO.LTD
|
2021-08-23
|
CHINA
|
10 PCE
|
|
10
|
040821SKLCL2107104
|
Mặt bích kiểu hàn lồng vật liệu thép carbon, tiêu chuẩn ASTM A350 LF2; Tiêu chuẩn chế tạo: ASME B16.5; Cấp áp lực: CL 150; Kích thước: 2", mới 100%
|
CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT Và PHụ TùNG CôNG NGHIệP
|
TIANJIN WANLEI STEEL PIPE CO.LTD
|
2021-08-23
|
CHINA
|
4 PCE
|