|
1
|
160422024C519264
|
Silic kim loại dạng cục, cỡ cục 10 -100 mm, hàm lượng silic tối thiểu 99%, hàm lượng sắt lớn nhất 0.4%, dùng trong công nghiệp luyện kim, mã CAS: 7440-21-3, loại GRADE 441, hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH VậT Tư KIM LOạI Và THIếT Bị CôNG NGHIệP
|
TCG TRADING CO.,LIMITED
|
2022-04-25
|
CHINA
|
15 TNE
|
|
2
|
240322PCSLXHP220322410
|
Ma giê thỏi kim loại, chưa gia công hàm lượng Ma giê >=99,9%, khối lượng mỗi thỏi :7.5kg+/-0.5kg, dùng trong công nghiệp luyện kim, NSX :TCG TRADING CO.,LIMITED, hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH VậT Tư KIM LOạI Và THIếT Bị CôNG NGHIệP
|
TCG TRADING CO.,LIMITED
|
2022-04-18
|
CHINA
|
25 TNE
|
|
3
|
110122SNKO03B211201117
|
Silic kim loại dạng cục, cỡ cục 10 -100 mm, hàm lượng silic tối thiểu 98.5%, hàm lượng sắt lớn nhất 0.5%, dùng trong công nghiệp luyện kim, mã CAS: 7440-21-3, loại GRADE 553, hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH VậT Tư KIM LOạI Và THIếT Bị CôNG NGHIệP
|
TCG TRADING CO.,LIMITED
|
2022-01-25
|
CHINA
|
24 TNE
|
|
4
|
190921JJDXMHPASB00094
|
Silic kim loại dạng cục, cỡ cục 10 -100 mm, hàm lượng silic tối thiểu 99%, hàm lượng sắt lớn nhất 0.4%, dùng trong công nghiệp luyện kim, mã CAS: 7440-21-3, loại GRADE 441, hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH VậT Tư KIM LOạI Và THIếT Bị CôNG NGHIệP
|
TCG TRADING CO.,LIMITED
|
2021-09-22
|
CHINA
|
20 TNE
|
|
5
|
60921712110558500
|
Silic kim loại dạng cục, cỡ cục 10 -100 mm, hàm lượng silic tối thiểu 98.5%, hàm lượng sắt lớn nhất 0.5%, dùng trong công nghiệp luyện kim, mã CAS: 7440-21-3, loại GRADE 553, hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH VậT Tư KIM LOạI Và THIếT Bị CôNG NGHIệP
|
TCG TRADING CO.,LIMITED
|
2021-09-17
|
CHINA
|
24 TNE
|
|
6
|
050621HASLC5T210501583
|
Silic kim loại dạng cục, cỡ cục 10 -100 mm, hàm lượng silic tối thiểu 98.5%, hàm lượng sắt lớn nhất 0.5%, dùng trong công nghiệp luyện kim, mã CAS: 7440-21-3, loại GRADE 553, hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH VậT Tư KIM LOạI Và THIếT Bị CôNG NGHIệP
|
TCG TRADING CO.,LIMITED
|
2021-09-06
|
CHINA
|
24 TNE
|
|
7
|
040221XMJY21010975
|
Silic kim loại dạng cục, cỡ cục 10 -100 mm, hàm lượng silic tối thiểu 99%, hàm lượng sắt lớn nhất 0.3%, dùng trong công nghiệp luyện kim, mã CAS: 7440-21-3, loại GRADE 3303, hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH VậT Tư KIM LOạI Và THIếT Bị CôNG NGHIệP
|
TCG TRADING CO.,LIMITED
|
2021-09-02
|
CHINA
|
3 TNE
|
|
8
|
030721SITGTXHP342001
|
Ma giê thỏi kim loại, chưa gia công hàm lượng Ma giê >=99,9%, khối lượng mỗi thỏi :7.5kg+/-0.5kg, dùng trong công nghiệp luyện kim, NSX :TCG TRADING CO.,LIMITED, hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH VậT Tư KIM LOạI Và THIếT Bị CôNG NGHIệP
|
TCG TRADING CO.,LIMITED
|
2021-07-16
|
CHINA
|
25 TNE
|
|
9
|
130721JJCXMHPASB00083
|
Silic kim loại dạng cục, cỡ cục 10 -100 mm, hàm lượng silic tối thiểu 98.5%, hàm lượng sắt lớn nhất 0.5%, dùng trong công nghiệp luyện kim, mã CAS: 7440-21-3, loại GRADE 553, hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH VậT Tư KIM LOạI Và THIếT Bị CôNG NGHIệP
|
TCG TRADING CO.,LIMITED
|
2021-07-15
|
CHINA
|
48 TNE
|
|
10
|
130721JJCXMHPASB00082
|
Silic kim loại dạng cục, cỡ cục 10 -100 mm, hàm lượng silic tối thiểu 98.5%, hàm lượng sắt lớn nhất 0.5%, dùng trong công nghiệp luyện kim, mã CAS: 7440-21-3, loại GRADE 553, hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH VậT Tư KIM LOạI Và THIếT Bị CôNG NGHIệP
|
TCG TRADING CO.,LIMITED
|
2021-07-15
|
CHINA
|
24 TNE
|