|
1
|
040520HF16SG2004265
|
GRI/A1B#&Nguyên liệu Griseofulvin (Mục 1 - GPNK số : 3052e/QLD-KD ngày 25/11/2019; Hàng NK theo LH NGC TCU với HĐTM số : YLY202003131 ngày 13/03/2020)
|
Công ty TNHH MEDOCHEMIE (Viễn Đông)
|
SINOPHARM GROUP HUBEI ACTIVE PHARMACEUTICAL INGREDIENTS CO., LTD
|
2020-12-05
|
CHINA
|
2000 KGM
|
|
2
|
241219HF16SG1912244
|
GRI/A1B#&Nguyên liệu Griseofulvin (Mục 10 - GPNK số : 3412/QLD-KD ngày 20/03/2019; Hàng NK theo LH NGC TCU với HĐTM số : YLY201911112 ngày 11/11/2019)
|
Công ty TNHH MEDOCHEMIE (Viễn Đông)
|
SINOPHARM GROUP HUBEI ACTIVE PHARMACEUTICAL INGREDIENTS CO., LTD
|
2020-07-01
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
3
|
150320HF16SG2003215
|
GRI/A1B#&Nguyên liệu Griseofulvin (Mục 1 - GPNK số : 3052e/QLD-KD ngày 25/11/2019; Hàng NK theo LH NGC TCU với HĐTM số : YLY202002111 ngày 11/02/2020)
|
Công ty TNHH MEDOCHEMIE (Viễn Đông)
|
SINOPHARM GROUP HUBEI ACTIVE PHARMACEUTICAL INGREDIENTS CO., LTD
|
2020-03-25
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
4
|
140719HF16SG1907218
|
GRI/A1B#&Nguyên liệu Griseofulvin Micronised (Mục 10 - GPNK số : 3142/QLD-KD ngày 20/03/2019; Hàng NK theo LH NGC TCU với HĐTM số : YLY201907011 ngày 01/7/2019)
|
Công ty TNHH MEDOCHEMIE (Viễn Đông)
|
SINOPHARM GROUP HUBEI ACTIVE PHARMACEUTICAL INGREDIENTS CO., LTD
|
2019-07-23
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
5
|
060419HF16SG1903236
|
GRI/A1B#&Nguyên liệu Griseofulvin Micronised (Mục 4 - GPNK số : 8249/QLD-KD ngày 15/6/2017; Hàng NK theo LH NGC TCU với HĐTM số : YLY201903201 ngày 20/3/2019)
|
Công ty TNHH MEDOCHEMIE (Viễn Đông)
|
SINOPHARM GROUP HUBEI ACTIVE PHARMACEUTICAL INGREDIENTS CO.LTD.
|
2019-04-19
|
CHINA
|
1000 KGM
|