|
1
|
291219JJCTCHPBFL912007
|
SILVERBOND 615 ( bột Quarts công nghiệp): Bột Silic dioxit SiO2, phụ gia hóa chất dùng trong ngành sản xuất sơn,CAS no: 14808-60-7, 238-878-4, 25kg/bao, mới 100%
|
Công Ty TNHH Fsi Việt Nam
|
SIBELCO CHANGSHU MINERALS CO ., LTD
|
2020-07-01
|
CHINA
|
21 TNE
|
|
2
|
181219JJCTCHPBFL912006
|
SILVERBOND 615 ( bột Quarts công nghiệp): Bột Silic dioxit SiO2, phụ gia hóa chất dùng trong ngành sản xuất sơn,CAS no: 14808-60-7, 238-878-4, 25kg/bao, mới 100%
|
Công Ty TNHH Fsi Việt Nam
|
SIBELCO CHANGSHU MINERALS CO ., LTD
|
2019-12-27
|
CHINA
|
15.75 TNE
|
|
3
|
181219JJCTCHPBFL912006
|
SILVERBOND 604 ( bột Quarts công nghiệp): Bột Silic dioxit SiO2, phụ gia hóa chất dùng trong ngành sản xuất sơn,CAS no: 14808-60-7, 238-878-4, 25kg/bao, mới 100%
|
Công Ty TNHH Fsi Việt Nam
|
SIBELCO CHANGSHU MINERALS CO ., LTD
|
2019-12-27
|
CHINA
|
6 TNE
|
|
4
|
160119TLTCHCJR9011019
|
SILVERBOND 606 - Cát công nghiệp SILVERBOND 606 - P/N: 1384008. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH HUNTSMAN VIệT NAM
|
SIBELCO CHANGSHU MINERALS CO., LTD.
|
2019-01-22
|
CHINA
|
6300 KGM
|
|
5
|
160119TLTCHCJR9011019
|
SILVERBOND 602 - Cát công nghiệp SILVERBOND 602 - P/N: 1383908. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH HUNTSMAN VIệT NAM
|
SIBELCO CHANGSHU MINERALS CO., LTD.
|
2019-01-22
|
CHINA
|
16800 KGM
|
|
6
|
160119TLTCHCJR9011019
|
SILVERBOND 606 - Cát công nghiệp SILVERBOND 606 - P/N: 1384008. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH HUNTSMAN VIệT NAM
|
SIBELCO CHANGSHU MINERALS CO., LTD.
|
2019-01-22
|
CHINA
|
6300 KGM
|
|
7
|
160119TLTCHCJR9011019
|
SILVERBOND 602 - Cát công nghiệp SILVERBOND 602 - P/N: 1383908. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH HUNTSMAN VIệT NAM
|
SIBELCO CHANGSHU MINERALS CO., LTD.
|
2019-01-22
|
CHINA
|
16800 KGM
|