|
1
|
111221RC2112010
|
NPL0026#&Chất trợ hàn TFHF9200. Hàng mới 100%
|
Công ty TNHH Khoa học kỹ thuật năng lượng mặt trời Boviet
|
SHENZHEN TONGFANG ELECTRONIC NEW MATERIALS CO.,LTD
|
2021-12-16
|
CHINA
|
720 LTR
|
|
2
|
78466694854
|
Kem hàn thiếc chế phẩm dạng bột nhão SN96.5%, Ag3%, Cu 0.5% model: GMF-M305-D-885(H12) , Dùng cho sản xuất tấm board mạch, nhãn hiệu TONGFANG, hàng mới 100%
|
CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử AMTEC
|
SHENZHEN TONGFANG ELECTRONIC NEW MATERIALS CO.,LTD
|
2021-11-10
|
CHINA
|
150 KGM
|
|
3
|
180421RC2104019
|
NLVS0017#&Chất trợ hàn.Chế phẩm phụ trợ dùng cho hàn thiếc Flux . Thành phần hóa học: 90.3-95.3% Aliphatic Alcohols, 1.5% Organic Acids, 1-4% Organic Solvent AATF9800-MBB, 20 L/DRUM
|
CôNG TY Cổ PHầN VIETNAM SUNERGY
|
SHENZHEN TONGFANG ELECTRONIC NEW MATERIALS CO.,LTD
|
2021-04-22
|
CHINA
|
3000 LTR
|
|
4
|
16038470493
|
NVLC2#&Kem hàn GMF-M305-D-885(H12) dùng để dán bo mạch điện tử. thành phần:Sn96.5% CAS:7440-31-5/ Ag3.0% CAS:7440-22-4/ Cu0.5% CAS:7440-50-8,mới 100%-Solder Paste(1thùng= 10kg)
|
CôNG TY TNHH ĐIệN Tử THôNG MINH TCL (VIệT NAM)
|
SHENZHEN TONGFANG ELECTRONIC NEW MATERIALS CO., LTD
|
2021-04-02
|
CHINA
|
250 KGM
|
|
5
|
12032116038481400
|
Kem hàn thiếc chế phẩm dạng bột nhão SN96.5%, Ag3%, Cu 0.5% model: GMF-M305-C(D)-885 , Dùng cho sản xuất tấm board mạch, nhãn hiệu TONGFANG, hàng mới 100%
|
CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử AMTEC
|
SHENZHEN TONGFANG ELECTRONIC NEW MATERIALS CO.,LTD
|
2021-03-15
|
CHINA
|
100 KGM
|
|
6
|
2.60221122100009E+20
|
NVLC2#&Kem hàn GMF-M305-D-885(H12) dùng để dán bo mạch điện tử,thành phần:Sn96.5% CAS:7440-31-5/ Ag3.0% CAS:7440-22-4/ Cu0.5% CAS:7440-50-8,mới 100%-Solder Paste(1thùng= 10kg)
|
CôNG TY TNHH ĐIệN Tử THôNG MINH TCL (VIệT NAM)
|
SHENZHEN TONGFANG ELECTRONIC NEW MATERIALS CO., LTD
|
2021-02-26
|
CHINA
|
250 KGM
|
|
7
|
16038464510
|
NVLC2#&Kem hàn GMF-M305-D-885(H12) dùng để dán bo mạch điện tử. thành phần:Sn96.5% CAS:7440-31-5/ Ag3.0% CAS:7440-22-4/ Cu0.5% CAS:7440-50-8,mới 100%-Solder Paste(1thùng= 10kg)
|
CôNG TY TNHH ĐIệN Tử THôNG MINH TCL (VIệT NAM)
|
SHENZHEN TONGFANG ELECTRONIC NEW MATERIALS CO., LTD
|
2021-01-29
|
CHINA
|
250 KGM
|
|
8
|
16036936395
|
NVLC2#&Kem hàn GMF-M305-D-885(H12) dùng để dán bo mạch điện tử. thành phần:Sn96.5% CAS:7440-31-5/ Ag3.0% CAS:7440-22-4/ Cu0.5% CAS:7440-50-8,mới 100%-Solder Paste(1thùng= 10kg)
|
CôNG TY TNHH ĐIệN Tử THôNG MINH TCL (VIệT NAM)
|
SHENZHEN TONGFANG ELECTRONIC NEW MATERIALS CO., LTD
|
2021-01-22
|
CHINA
|
250 KGM
|
|
9
|
3.1032112210001E+20
|
NVLC2#&Kem hàn GMF-M305-D-885(H12) dùng để dán bo mạch điện tử,thành phần:Sn96.5% CAS:7440-31-5/ Ag3.0% CAS:7440-22-4/ Cu0.5% CAS:7440-50-8,mới 100%-Solder Paste(1thùng= 10kg)
|
CôNG TY TNHH ĐIệN Tử THôNG MINH TCL (VIệT NAM)
|
SHENZHEN TONGFANG ELECTRONIC NEW MATERIALS CO., LTD
|
2021-01-04
|
CHINA
|
500 KGM
|
|
10
|
16036923843
|
NVLC2#&Kem hàn GMF-M305-D-885(H12) dùng để dán bo mạch điện tử. thành phần:Sn96.5% CAS:7440-31-5/ Ag3.0% CAS:7440-22-4/ Cu0.5% CAS:7440-50-8,mới 100%-Solder Paste(1thùng= 10kg)
|
CôNG TY TNHH ĐIệN Tử THôNG MINH TCL (VIệT NAM)
|
SHENZHEN TONGFANG ELECTRONIC NEW MATERIALS CO., LTD
|
2020-12-17
|
CHINA
|
300 KGM
|