|
1
|
110421GZHPH2101571
|
0071#&Vải Polyester (88% Poly + 12% PU khổ 58")
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
SHENZHEN STANFORD DONGHONG FABRICS LTD
|
2021-04-14
|
CHINA
|
2729.84 MTK
|
|
2
|
4241248513
|
0071#&Vải Polyester
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
SHENZHEN STANFORD DONGHONG FABRICS LTD
|
2019-09-03
|
CHINA
|
51.45 MTK
|
|
3
|
7698502685
|
0071#&Vải Polyester
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
SHENZHEN STANFORD DONGHONG FABRICS LTD
|
2019-06-03
|
CHINA
|
56.33 MTK
|
|
4
|
4329171770
|
0071#&Vải Polyester
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
SHENZHEN STANFORD DONGHONG FABRICS LTD
|
2019-04-26
|
CHINA
|
101.56 MTK
|
|
5
|
5990417646
|
0071#&Vải Polyester
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
SHENZHEN STANFORD DONGHONG FABRICS LTD
|
2019-04-18
|
CHINA
|
117.7 MTK
|
|
6
|
2018357876
|
0071#&Vải Polyester
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
SHENZHEN STANFORD DONGHONG FABRICS LTD
|
2019-04-02
|
CHINA
|
108.94 MTK
|
|
7
|
4553406373
|
0071#&Vải Polyester
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
SHENZHEN STANFORD DONGHONG FABRICS LTD
|
2019-03-22
|
CHINA
|
50.03 MTK
|
|
8
|
5510153585
|
0071#&Vải Polyester
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
SHENZHEN STANFORD DONGHONG FABRICS LTD
|
2019-02-26
|
CHINA
|
104.37 MTK
|
|
9
|
611831684
|
0071#&Vải Polyester
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
SHENZHEN STANFORD DONGHONG FABRICS LTD
|
2018-08-18
|
CHINA
|
152.88 MTK
|
|
10
|
606059845
|
0071#&Vải Polyester
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
SHENZHEN STANFORD DONGHONG FABRICS LTD
|
2018-08-08
|
CHINA
|
41.22 MTK
|