|
1
|
170919TJSGN1902499
|
Gạch Silic cường độ cao thân lò, SiO2>95%, mật độ thể tích >1.9g/cm3, nhiệt độ chịu lửa 1650 độ C, mật độ thực 2.33g/cm3, hàng mới 100%. Trọng lượng thực tế 1121,134TNE.
|
CôNG TY Cổ PHầN THéP HòA PHáT DUNG QUấT
|
SHANXI ZHONGKE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD
|
2019-02-10
|
CHINA
|
1121.13 TNE
|
|
2
|
130819TJSGN1902176
|
Gạch Silic cường độ cao thân lò, SiO2>95%, mật độ thể tích >1.9g/cm3, nhiệt độ chịu lửa 1650 độ C, mật độ thực 2.33g/cm3, hàng mới 100%.
|
CôNG TY Cổ PHầN THéP HòA PHáT DUNG QUấT
|
SHANXI ZHONGKE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD
|
2019-08-23
|
CHINA
|
349700 KGM
|
|
3
|
050819TJSGN1902108
|
Gạch Silic cường độ cao thân lò, SiO2>95%, mật độ thể tích >1.9g/cm3, nhiệt độ biến mềm dưới phụ tải 1650 độ C, mật độ thực 2.33g/cm3, hàng mới 100%. Đơn giá 777,09USD/TNE.
|
CôNG TY Cổ PHầN THéP HòA PHáT DUNG QUấT
|
SHANXI ZHONGKE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD
|
2019-08-19
|
CHINA
|
907373 KGM
|
|
4
|
050819TJSGN1902108
|
Gạch Silic cường độ cao thân lò, SiO2>95%, mật độ thể tích >1.9g/cm3, nhiệt độ chịu lửa 1650 độ C, mật độ thực 2.33g/cm3, hàng mới 100%.
|
CôNG TY Cổ PHầN THéP HòA PHáT DUNG QUấT
|
SHANXI ZHONGKE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD
|
2019-08-19
|
CHINA
|
907373 KGM
|
|
5
|
050819TJSGN1902108
|
Gạch Silic cường độ cao thân lò, SiO2>95%, mật độ thể tích >1.9g/cm3, nhiệt độ biến mềm dưới phụ tải 1650 độ C, mật độ thực 2.33g/cm3, hàng mới 100%.
|
CôNG TY Cổ PHầN THéP HòA PHáT DUNG QUấT
|
SHANXI ZHONGKE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD
|
2019-08-19
|
CHINA
|
907373 KGM
|
|
6
|
100719TJSGN1901755
|
Gạch Silic cường độ cao thân lò, SiO2>95%, mật độ thể tích >1.9g/cm3, nhiệt độ biến mềm dưới phụ tải 1650 độ C, mật độ thực 2.33g/cm3, hàng mới 100%. Trọng lượng 1031,022TNE, đơn giá 777,09USD/TNE.
|
CôNG TY Cổ PHầN THéP HòA PHáT DUNG QUấT
|
SHANXI ZHONGKE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD
|
2019-07-22
|
CHINA
|
1031.02 TNE
|
|
7
|
100719TJSGN1901755
|
Gạch Silic cường độ cao thân lò, SiO2>95%, mật độ thể tích >1.9g/cm3, nhiệt độ biến mềm dưới phụ tải 1650 độ C, mật độ thực 2.33g/cm3, hàng mới 100%. Trọng lượng 1031,022TNE, đơn giá 777,09USD/TNE.
|
CôNG TY Cổ PHầN THéP HòA PHáT DUNG QUấT
|
SHANXI ZHONGKE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD
|
2019-07-22
|
CHINA
|
1031.02 TNE
|