|
1
|
DIM819019784
|
NL11#&Nhũ bạc dùng để phủ lên mặt trước tấm tế bào quang điện, model: JF31,thành phần:Ag Powder, Butyl Carbitol Acetate,Proprietaryingredients(CAS:7440-22-4,124-17-4), 12.09.0006
|
CôNG TY TNHH JA SOLAR PV VIệT NAM
|
SHANGHAI HUAJU NEW MATERIAL CO., LTD.
|
2022-04-29
|
CHINA
|
47 KGM
|
|
2
|
DIM819019784
|
NL11#&Nhũ bạc dùng để phủ lên mặt trước tấm tế bào quang điện, model: JF05, thành phần:Ag Powder, Butyl Carbitol Acetate,Glass Frit,Proprietaryingredients(CAS:7440-22-4,124-17-4), 12.09.0007
|
CôNG TY TNHH JA SOLAR PV VIệT NAM
|
SHANGHAI HUAJU NEW MATERIAL CO., LTD.
|
2022-04-29
|
CHINA
|
184 KGM
|
|
3
|
DIM819019665
|
NL11#&Nhũ bạc dùng để phủ lên mặt trước tấm tế bào quang điện, model: JF31,thành phần:Ag Powder, Butyl Carbitol Acetate,Proprietaryingredients(CAS:7440-22-4,124-17-4), 12.09.0006
|
CôNG TY TNHH JA SOLAR PV VIệT NAM
|
SHANGHAI HUAJU NEW MATERIAL CO., LTD.
|
2022-04-04
|
CHINA
|
80 KGM
|
|
4
|
DIM819019665
|
NL11#&Nhũ bạc dùng để phủ lên mặt trước tấm tế bào quang điện, model: JF05, thành phần:Ag Powder, Butyl Carbitol Acetate,Glass Frit,Proprietaryingredients(CAS:7440-22-4,124-17-4), 12.09.0007
|
CôNG TY TNHH JA SOLAR PV VIệT NAM
|
SHANGHAI HUAJU NEW MATERIAL CO., LTD.
|
2022-04-04
|
CHINA
|
80 KGM
|