|
1
|
261220AAWL200044
|
Tetra Sodium of 1-Hydroxy Ethylidene-1,1-Diphosphonic Acid (HEDPNa4) Granule 81-90% as salt (Hợp chất vô cơ, hữu cơ khác - loại khác - dùng trong xử lý nước cứng). CAS No: 3794-83-0
|
Công Ty TNHH Hóa Chất M.K.V.N
|
SHANGDONG TAIHE CHEMICALS CO., LTD.
|
2021-04-01
|
CHINA
|
18000 KGM
|
|
2
|
261220AAWL200044
|
1-HYDROXY ETHYLIDENE-1,1-DIPHOSPHONIC ACID (HEDP) (60%) (Hợp chất vô cơ, hữu cơ khác - loại khác - dùng trong xứ lý nước cứng). CAS No: 2809-21-4.
|
Công Ty TNHH Hóa Chất M.K.V.N
|
SHANGDONG TAIHE CHEMICALS CO., LTD.
|
2021-04-01
|
CHINA
|
2360 KGM
|
|
3
|
290520EGLV140000635109
|
Tetra Sodium of 1-Hydroxy Ethylidene-1,1-Diphosphonic Acid (HEDPNa4) Granule 81-90% as salt (Hợp chất vô cơ, hữu cơ khác - loại khác - dùng trong xử lý nước cứng). CAS No: 3794-83-0
|
Công Ty TNHH Hóa Chất M.K.V.N
|
SHANGDONG TAIHE CHEMICALS CO., LTD.
|
2020-04-06
|
CHINA
|
20000 KGM
|
|
4
|
070520HSSE20040194
|
1-HYDROXY ETHYLIDENE-1,1-DIPHOSPHONIC ACID (HEDP) (60%) (Hợp chất vô cơ, hữu cơ khác - loại khác - dùng trong xử lý nước cứng). CAS No: 2809-21-4.
|
Công Ty TNHH Hóa Chất M.K.V.N
|
SHANGDONG TAIHE CHEMICALS CO., LTD.
|
2020-05-13
|
CHINA
|
2065 KGM
|
|
5
|
140420KMTCTAO4605692
|
Tetra Sodium of 1-Hydroxy Ethylidene-1,1-Diphosphonic Acid (HEDPNa4) Granule 81-90% as salt (Hợp chất vô cơ, hữu cơ khác - loại khác - dùng trong xử lý nước cứng). CAS No: 3794-83-0
|
Công Ty TNHH Hóa Chất M.K.V.N
|
SHANGDONG TAIHE CHEMICALS CO., LTD.
|
2020-04-21
|
CHINA
|
20000 KGM
|