|
1
|
181221JDHY12111465
|
Nắp nhựa dùng trong dược phẩm, Không nhãn hiệu (DASG-1 1.8G W10). Lô: 10090979. NSX: 10/2021. NSX: Sanner Pharmceutical & Medical Packaging Materials (Kunshan) Co.,Ltd.
|
CôNG TY CP DượC PHẩM IMEXPHARM
|
SANNER PHARMACEUTICAL & MEDICAL PACKAGING MATERIALS (KUNSHAN) CO.,LTD.
|
2021-12-28
|
CHINA
|
21 KPCE
|
|
2
|
170821JDHY12108176
|
Tuýp nhựa dùng trong dược phẩm, không nhãn hiệu (T27/99 TE White T057 ), Lô: 10087742. NSX: 05/2021.. NSX: Sanner Pharmaceutical & Medical Packaging Materials (Kunshan) Co.,Ltd.
|
CôNG TY CP DượC PHẩM IMEXPHARM
|
SANNER PHARMACEUTICAL & MEDICAL PACKAGING MATERIALS (KUNSHAN) CO.,LTD.
|
2021-09-15
|
CHINA
|
50.6 KPCE
|
|
3
|
170821JDHY12108176
|
Nắp nhựa dùng trong dược phẩm, Không nhãn hiệu (DASG-1 1.8G W10). Lô: 10089535. NSX: 08/2021. NSX: Sanner Pharmceutical & Medical Packaging Materials (Kunshan) Co.,Ltd.
|
CôNG TY CP DượC PHẩM IMEXPHARM
|
SANNER PHARMACEUTICAL & MEDICAL PACKAGING MATERIALS (KUNSHAN) CO.,LTD.
|
2021-09-15
|
CHINA
|
51 KPCE
|
|
4
|
280921JDHY12109219
|
Tuýp nhựa dùng trong dược phẩm, không nhãn hiệu (T27/99 TE White T057 ), Lô: 10087742. NSX: 05/2021.. NSX: Sanner Pharmaceutical & Medical Packaging Materials (Kunshan) Co.,Ltd.
|
CôNG TY CP DượC PHẩM IMEXPHARM
|
SANNER PHARMACEUTICAL & MEDICAL PACKAGING MATERIALS (KUNSHAN) CO.,LTD.
|
2021-06-10
|
CHINA
|
50.6 KPCE
|
|
5
|
280921JDHY12109219
|
Nắp nhựa dùng trong dược phẩm, Không nhãn hiệu (DASG-1 1.8G W10). Lô: 10089535. NSX: 08/2021. NSX: Sanner Pharmceutical & Medical Packaging Materials (Kunshan) Co.,Ltd.
|
CôNG TY CP DượC PHẩM IMEXPHARM
|
SANNER PHARMACEUTICAL & MEDICAL PACKAGING MATERIALS (KUNSHAN) CO.,LTD.
|
2021-06-10
|
CHINA
|
51 KPCE
|
|
6
|
120319JDHY11903033
|
Tube nhựa mới dùng trong dược phẩm: T27/99 TE White (T057). Lô: 10064290/467. NSX: 11,12/2018. NSX: Sanner Pharmaceutical & Medical...
|
CôNG TY CP DượC PHẩM IMEXPHARM
|
SANNER PHARMACEUTICAL & MEDICAL PACKAGING MATERIALS (KUNSHAN) CO., LTD
|
2019-03-20
|
CHINA
|
51000 PCE
|
|
7
|
120319JDHY11903033
|
Nắp nhựa mới dùng trong dược phẩm: DASG-1 1,8G (W10). Lô: 10066437. NSX: 02/2019. NSX: Sanner Pharmaceutical & Medical...
|
CôNG TY CP DượC PHẩM IMEXPHARM
|
SANNER PHARMACEUTICAL & MEDICAL PACKAGING MATERIALS (KUNSHAN) CO., LTD
|
2019-03-20
|
CHINA
|
50600 PCE
|
|
8
|
V181SHA01039
|
Tuýp nhựa mới dùng trong dược phẩm: T27/99 TE White (T057). Lô:10056081. NSX: 12/2017. NSX: Sanner Pharmaceutical & Medical...
|
Công Ty CP Dược Phẩm Imexpharm
|
SANNER PHARMACEUTICAL & MEDICAL PACKAGING MATERIALS (KUNSHAN) CO. LTD
|
2018-01-20
|
CHINA
|
49500 PCE
|
|
9
|
V181SHA01039
|
Nút nhựa mới dùng trong dược phẩm: DASG-1 1,8G (W10). Lô: 10055047. NSX: 10/2017. NSX: Sanner Pharmaceutical & Medical...
|
Công Ty CP Dược Phẩm Imexpharm
|
SANNER PHARMACEUTICAL & MEDICAL PACKAGING MATERIALS (KUNSHAN) CO. LTD
|
2018-01-20
|
CHINA
|
60000 PCE
|