|
1
|
040720SDLHPH2007003
|
V3-6#&Vải dệt thoi 80%poly20%rayon, pha chủ yếu với xơ staple tơ tái tạo vit-co. Định lượng 110.5g/m2 khổ 58''=1900Y
|
Công Ty Cổ Phần Đông Bình
|
RAON CORPORATION/WUJIANG WIN GAME I/E CO.LTD
|
2020-08-07
|
CHINA
|
2559.47 MTK
|
|
2
|
180420SDLHPH2004005
|
V4#&Vải dệt thoi 65%polyester35%cotton,từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm. Định lượng 112g/m2 khổ 58''=1781y
|
Công Ty Cổ Phần Đông Bình
|
RAON CORPORATION/WUJIANG WIN GAME I/E CO.LTD
|
2020-04-23
|
CHINA
|
2399.17 MTK
|
|
3
|
180420SDLHPH2004005
|
V3#&Vải dệt thoi 100 %polyester, đã tẩy trắng. Định lượng 112g/m2 khổ58''=1816y
|
Công Ty Cổ Phần Đông Bình
|
RAON CORPORATION/WUJIANG WIN GAME I/E CO.LTD
|
2020-04-23
|
CHINA
|
2446.32 MTK
|
|
4
|
180420SDLHPH2004005
|
V4-1#&Vải dệt thoi 60% polyester40% cotton,từ các sợi có các màu khác nhau( vải dệt khác) .Định lượng112g/m2g/m2,khổ 58''=1670Y
|
Công Ty Cổ Phần Đông Bình
|
RAON CORPORATION/WUJIANG WIN GAME I/E CO.LTD
|
2020-04-23
|
CHINA
|
2249.6 MTK
|
|
5
|
270420SDLHPH2004006
|
V3-1#&Vải dệt thoi 85% polyester 15% cotton,từ xơ staple,dệt vân điểm. Đinh lượng112g/m2 khổ 58''=1674y
|
Công Ty Cổ Phần Đông Bình
|
RAON CORPORATION/WUJIANG WIN GAME I/E CO.LTD
|
2020-04-05
|
CHINA
|
2255 MTK
|
|
6
|
270420SDLHPH2004006
|
V8#&Vải dệt thoi 50% polyester 50% cotton ,từ xơ staple poly ,dệt vân điểm. Đinh lượng 112g/m2 khổ 58''=1852y
|
Công Ty Cổ Phần Đông Bình
|
RAON CORPORATION/WUJIANG WIN GAME I/E CO.LTD
|
2020-04-05
|
CHINA
|
2494.81 MTK
|
|
7
|
060719TSLE19070106
|
V3-6#&Vải dệt thoi 80%poly20%rayon,pha chủ yếu với chất xơ staple tơ tái tạo vit-co. Đinh lượng 87.4g/m2 khổ 57/58''=3697y
|
Công Ty Cổ Phần Đông Bình
|
RAON CORPORATION/WUJIANG WIN GAME I/E CO.,LTD
|
2019-07-15
|
CHINA
|
4980.2 MTK
|
|
8
|
060719TSLE19070106
|
V4-1#&Vải dệt thoi 60% polyester40% cotton,từ xơ staple polyeste. Định lượng 87.4g/m2=1125Y
|
Công Ty Cổ Phần Đông Bình
|
RAON CORPORATION/WUJIANG WIN GAME I/E CO.,LTD
|
2019-07-15
|
CHINA
|
1515.48 MTK
|