|
1
|
110122COAU7235918130
|
SILICA-1#&Oxít Silic ( Link Silica 955-1, White Carbon) dạng bột dùng để sản xuất sản phẩm cao su
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Thống Nhất
|
QINGZHOU USENSE SUPPLY CHAIN MANAGMENT CO.,LTD
|
2022-01-24
|
CHINA
|
17700 KGM
|
|
2
|
081020COAU7226564190
|
N774#&Muội carbon black N774 dạng hạt, dùng để SX SP cao su
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Thống Nhất
|
QINGZHOU USENSE SUPPLY CHAIN MANAGMENT CO.,LTD
|
2020-10-15
|
CHINA
|
24200 KGM
|
|
3
|
081020COAU7226564190
|
N330#&Muội carbon black N330 dạng hạt,dùng để SX SP cao su
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Thống Nhất
|
QINGZHOU USENSE SUPPLY CHAIN MANAGMENT CO.,LTD
|
2020-10-15
|
CHINA
|
24200 KGM
|
|
4
|
130820799010338000
|
SILICA-1#&Oxít Silic ( Link Silica 955-1, White Carbon) dạng bột dùng để sản xuất sản phẩm cao su
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Thống Nhất
|
QINGZHOU USENSE SUPPLY CHAIN MANAGMENT CO.,LTD
|
2020-08-19
|
CHINA
|
16500 KGM
|
|
5
|
030720COAU7224583530
|
N774#&Muội carbon black N774 dạng hạt, dùng để SX SP cao su
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Thống Nhất
|
QINGZHOU USENSE SUPPLY CHAIN MANAGMENT CO.,LTD
|
2020-08-07
|
CHINA
|
24200 KGM
|
|
6
|
030720COAU7224583530
|
N660#&Muội carbon black N660 dạng hạt, dùng để SX SP cao su
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Thống Nhất
|
QINGZHOU USENSE SUPPLY CHAIN MANAGMENT CO.,LTD
|
2020-08-07
|
CHINA
|
24200 KGM
|
|
7
|
150520COAU7223678370
|
N330#&Muội carbon black N330 dạng hạt,dùng để SX SP cao su
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Thống Nhất
|
QINGZHOU USENSE SUPPLY CHAIN MANAGMENT CO.,LTD
|
2020-05-22
|
CHINA
|
24200 KGM
|
|
8
|
100420COAU7223184150
|
N330#&Muội carbon black N330 dạng hạt,dùng để SX SP cao su
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Thống Nhất
|
QINGZHOU USENSE SUPPLY CHAIN MANAGMENT CO.,LTD
|
2020-04-22
|
CHINA
|
24200 KGM
|
|
9
|
140220COAU7222056660
|
N550#&Muội carbon black N550 dạng hạt,dùng để SX SP cao su
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Thống Nhất
|
QINGZHOU USENSE SUPPLY CHAIN MANAGMENT CO.,LTD
|
2020-02-24
|
CHINA
|
24200 KGM
|
|
10
|
140220COAU7222056660
|
N330#&Muội carbon black N330 dạng hạt,dùng để SX SP cao su
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Thống Nhất
|
QINGZHOU USENSE SUPPLY CHAIN MANAGMENT CO.,LTD
|
2020-02-24
|
CHINA
|
24200 KGM
|