|
1
|
240122OOLU2689882880
|
Chất chống lão hóa cao su - ANTIOXIDANT 6PPD (cas:793-24-8, không thuộc đối tượng hóa chất nguy hiểm theo 1132017NĐ-CP) (GD SỐ: 388/TB-PTPL ngày 03/04/2016)
|
Công ty Cao Su Kenda (Việt Nam)
|
QINGDAO ZHONGJIAN RUBBER CHEMICALS CO., LTD.
|
2022-11-02
|
CHINA
|
12000 KGM
|
|
2
|
240122OOLU2689882880
|
Chất chống lão hóa cao su - ANTIOXIDANT 6PPD (cas:793-24-8, không thuộc đối tượng hóa chất nguy hiểm theo 1132017NĐ-CP) (GD SỐ: 388/TB-PTPL ngày 03/04/2016)
|
Công ty Cao Su Kenda (Việt Nam)
|
QINGDAO ZHONGJIAN RUBBER CHEMICALS CO., LTD.
|
2022-11-02
|
CHINA
|
24000 KGM
|
|
3
|
211221EGLV140103705321
|
5201002#&Chế phẩm chống oxy hóa cao su - Antioxidant rd tmq cas 26780-96-1 (gd 2214/TB-TCHQ ,07/04/2020)
|
Công ty Cao Su Kenda (Việt Nam)
|
QINGDAO ZHONGJIAN RUBBER CHEMICALS CO., LTD.
|
2022-06-01
|
CHINA
|
24000 KGM
|
|
4
|
211221EGLV140103705321
|
5201002#&Chế phẩm chống oxy hóa cao su - Antioxidant rd tmq cas 26780-96-1 (gd 2214/TB-TCHQ ,07/04/2020)
|
Công ty Cao Su Kenda (Việt Nam)
|
QINGDAO ZHONGJIAN RUBBER CHEMICALS CO., LTD.
|
2022-06-01
|
CHINA
|
12000 KGM
|
|
5
|
040422OOLU2695547720
|
Dẫn xuất của amin thơm đa chức, hóa chất hữu cơ, thường được dùng trong sản xuất cao su (chất chống lão hóa cao su) - SIRANTOX 6PPD (gd: 2103/N3.13/TD, ngay: 25/11/1) CAS: 793-24-8
|
Công ty Cao Su Kenda (Việt Nam)
|
QINGDAO ZHONGJIAN RUBBER CHEMICALS CO.,LTD
|
2022-04-15
|
CHINA
|
24000 KGM
|
|
6
|
030122034B549826
|
Chất chống lão hóa cao su - ANTIOXIDANT 6PPD (cas:793-24-8, không thuộc đối tượng hóa chất nguy hiểm theo 1132017NĐ-CP) (GD SỐ: 388/TB-PTPL ngày 03/04/2016)
|
Công ty Cao Su Kenda (Việt Nam)
|
QINGDAO ZHONGJIAN RUBBER CHEMICALS CO., LTD.
|
2022-01-13
|
CHINA
|
24000 KGM
|
|
7
|
280621034B521008
|
Chế phẩm chống lão hóa cao su, dùng trong sản xuất cao su- Antioxidant RD/TMQ (gd: 2050/PTPLHCM-NV, ngay: 16/08/12)
|
Công ty Cao Su Kenda (Việt Nam)
|
QINGDAO ZHONGJIAN RUBBER CHEMICALS CO.,LTD
|
2021-07-16
|
CHINA
|
24000 KGM
|
|
8
|
270421TAOCB21004037JHL3
|
5201002#&Chế phẩm chống oxy hóa cao su - Antioxidant RD TMQ (gd 561/tb-kd4 23/04/2019 )
|
Công ty Cao Su Kenda (Việt Nam)
|
QINGDAO ZHONGJIAN RUBBER CHEMICALS CO., LTD.
|
2021-05-05
|
CHINA
|
12000 KGM
|
|
9
|
230321COAU7230822130
|
Chế phẩm chống lão hóa cao su, dùng trong sản xuất cao su- Antioxidant RD/TMQ (gd: 2050/PTPLHCM-NV, ngay: 16/08/12)
|
Công ty Cao Su Kenda (Việt Nam)
|
QINGDAO ZHONGJIAN RUBBER CHEMICALS CO.,LTD
|
2021-03-04
|
CHINA
|
12000 KGM
|
|
10
|
050121034A539856
|
Chế phẩm chống lão hóa cao su, dùng trong sản xuất cao su- Antioxidant RD/TMQ (gd: 2050/PTPLHCM-NV, ngay: 16/08/12)
|
Công ty Cao Su Kenda (Việt Nam)
|
QINGDAO ZHONGJIAN RUBBER CHEMICALS CO.,LTD
|
2021-01-18
|
CHINA
|
24000 KGM
|