|
1
|
nl32#&Nút (bằng sắt) các loại
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên PungKook Bến Tre
|
PUNGKOOK CORPORATION/SOUTH SEA LEATHERWARE (HOLDINGS) LTD.,
|
2022-09-03
|
CHINA
|
45004 PCE
|
|
2
|
nl30#&Đinh tán
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên PungKook Bến Tre
|
PUNGKOOK CORPORATION/SOUTH SEA LEATHERWARE (HOLDINGS) LTD.,
|
2022-09-03
|
CHINA
|
45004 PCE
|
|
3
|
nl02#&Vải Poly các loại
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên PungKook Bến Tre
|
PUNGKOOK CORPORATION/SOUTH SEA LEATHERWARE (HOLDINGS) LTD.,
|
2022-09-03
|
CHINA
|
5228.16 MTK
|
|
4
|
nl30#&Đinh tán
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên PungKook Bến Tre
|
PUNGKOOK CORPORATION/SOUTH SEA LEATHERWARE (HOLDINGS) LTD.,
|
2022-09-03
|
CHINA
|
33753 PCE
|
|
5
|
nl26#&Khoen, khóa, móc, chốt chặn bằng sắt
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên PungKook Bến Tre
|
PUNGKOOK CORPORATION/SOUTH SEA LEATHERWARE (HOLDINGS) LTD.,
|
2022-09-03
|
CHINA
|
22502 PCE
|
|
6
|
nl30#&Đinh tán các loại
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên PungKook Bến Tre
|
PUNGKOOK CORPORATION/SOUTH SEA LEATHERWARE (HOLDINGS) LTD.,
|
2022-09-03
|
CHINA
|
45004 PCE
|
|
7
|
nl26#&Khoen, khóa, móc, chốt chặn bằng sắt các loại
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên PungKook Bến Tre
|
PUNGKOOK CORPORATION/SOUTH SEA LEATHERWARE (HOLDINGS) LTD.,
|
2022-09-03
|
CHINA
|
33753 PCE
|