|
1
|
070122HKG/HPH2201165091
|
Giá để linh kiện của máy gắn linh kiện tự động. Model: N610081683AA. Chất liệu: thép, KT: 450W x 1350D x 1042H mm. Hiệu: Panasonic, Năm SX: 2021. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES SALES TAIWAN CO., LTD.
|
2022-12-01
|
CHINA
|
18 PCE
|
|
2
|
070122HKG/HPH2201165091
|
Giá để linh kiện của máy gắn linh kiện tự động. Model: N610081683AA. Chất liệu: thép, KT: 450W x 1350D x 1042H mm. Hiệu: Panasonic, Năm SX: 2021. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES SALES TAIWAN CO., LTD.
|
2022-12-01
|
CHINA
|
18 PCE
|
|
3
|
NEC94715143
|
Bảng mạch điều khiển dùng cho máy gắn linh kiện tự động, điện áp: 12V. Hiệu: Panasonic. Năm SX: 2022. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES SALES TAIWAN CO., LTD.
|
2022-10-03
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
4
|
NEC94715143
|
Bộ điều khiển động cơ của máy gắn linh kiện tự động. Công suất: 2.5kW. Điện áp: 200V. Model: MEDHT7364NL4. Hiệu: Panasonic. Năm SX: 2022. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES SALES TAIWAN CO., LTD.
|
2022-10-03
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
5
|
NEC94715143
|
Bộ điều khiển động cơ của máy gắn linh kiện tự động. Công suất: 750W. Điện áp: 200V. Hiệu: Panasonic. Năm SX: 2022. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES SALES TAIWAN CO., LTD.
|
2022-10-03
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
6
|
050122EGLV022100235035
|
Khay cấp linh kiện bằng thép loại 44/56MM của máy gắn linh kiện tự động. Model: N610133539AA, Hiệu: Panasonic, năm sx: 2021, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES SALES TAIWAN CO., LTD.
|
2022-01-21
|
CHINA
|
12 PCE
|
|
7
|
050122EGLV022100235035
|
Khay cấp linh kiện bằng thép loại 24/32MM của máy gắn linh kiện tự động. Model: N610133537AA, Hiệu: Panasonic, năm sx: 2021, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES SALES TAIWAN CO., LTD.
|
2022-01-21
|
CHINA
|
31 PCE
|
|
8
|
050122EGLV022100235035
|
Khay cấp linh kiện bằng thép loại 12/16MM của máy gắn linh kiện tự động. Model: KXFW1KS6A00, Hiệu: Panasonic, năm sx: 2021, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES SALES TAIWAN CO., LTD.
|
2022-01-21
|
CHINA
|
90 PCE
|
|
9
|
050122EGLV022100235035
|
Bộ phận nạp khay cấp linh kiện của máy gắn linh kiện tự động, model: N610081685AA, kích thước: 480W x 873D x 1052H mm, điện áp: 200V, 150VA. Hiệu: Panasonic. Năm sx: 2021, mới 100%
|
CôNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES SALES TAIWAN CO., LTD.
|
2022-01-21
|
CHINA
|
9 PCE
|
|
10
|
050122EGLV022100235035
|
Giá để linh kiện của máy gắn linh kiện tự động, model: N610081683AA, kích thước: 450W x 1350D x 1042H mm. Hiệu: Panasonic. Năm sx: 2021, mới 100%
|
CôNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES SALES TAIWAN CO., LTD.
|
2022-01-21
|
CHINA
|
51 PCE
|