|
1
|
DWA2000239
|
2#&Nhãn phụ (Nhãn giấy)
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./LABELTEX (HONG KONG) CO.,LTD
|
2020-09-07
|
CHINA
|
53200 PCE
|
|
2
|
100720DWS2001650
|
2#&Nhãn phụ (Nhãn giấy)
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./LABELTEX (HONG KONG) CO.,LTD
|
2020-07-14
|
CHINA
|
57800 PCE
|
|
3
|
DWA2000247
|
2#&Nhãn phụ ( nhãn giấy )
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./ LABELTEX (HONG KONG ) CO.,LTD
|
2020-07-13
|
CHINA
|
78900 PCE
|
|
4
|
DWA2000228
|
2#&Nhãn phụ (Nhãn giấy)
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./LABELTEX (HONG KONG) CO.,LTD
|
2020-06-07
|
CHINA
|
62700 PCE
|
|
5
|
DWA2000234
|
2#&Nhãn phụ (Nhãn giấy)
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./LABELTEX (HONG KONG) CO.,LTD
|
2020-06-07
|
CHINA
|
4200 PCE
|
|
6
|
DWA2000227
|
2#&Nhãn phụ (Nhãn giấy)
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./LABELTEX (HONG KONG) CO.,LTD
|
2020-02-07
|
CHINA
|
171850 PCE
|
|
7
|
DWA2000227
|
2#&Nhãn phụ (Nhãn vải)
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./LABELTEX (HONG KONG) CO.,LTD
|
2020-02-07
|
CHINA
|
42600 PCE
|
|
8
|
DWA2000227
|
1#&Nhãn chính (Nhãn vải)/FOREVER 21
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./LABELTEX (HONG KONG) CO.,LTD
|
2020-02-07
|
CHINA
|
92500 PCE
|
|
9
|
DWA2000213
|
2#&Nhãn phụ (Nhãn vải)
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./LABELTEX (HONG KONG) CO.,LTD
|
2020-11-06
|
CHINA
|
74400 PCE
|
|
10
|
DWA2000213
|
1#&Nhãn chính (Nhãn vải)/FOREVER 21
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./LABELTEX (HONG KONG) CO.,LTD
|
2020-11-06
|
CHINA
|
67750 PCE
|