|
1
|
1541 1736 5717
|
43#&Miếng chống trộm ( thẻ chống trộm )
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./ B G INTERNATIONAL PRODUCTS LIMITED
|
2021-12-11
|
CHINA
|
9000 PCE
|
|
2
|
1541 1736 3585
|
43#&Miếng chống trộm ( nhãn chống trộm )
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./ B&G INTERNATIONAL PRODUCTS LIMITED
|
2021-12-07
|
CHINA
|
39000 PCE
|
|
3
|
1541 1736 5809
|
43#&Miếng chống trộm ( nhãn chống trộm )
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./ B G INTERNATIONAL PRODUCTS LIMITED
|
2021-11-29
|
CHINA
|
9000 PCE
|
|
4
|
1541 1736 4879
|
43#&Miếng chống trộm
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./ B&G INTERNATIONAL PRODUCTS LIMITED
|
2021-10-20
|
CHINA
|
20000 PCE
|
|
5
|
1541 1736 4206
|
43#&Miếng chống trộm ( nhãn chống trộm )
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./B&G INTERNATIONAL PRODUCTS LIMITED
|
2021-08-30
|
CHINA
|
3000 PCE
|
|
6
|
1541 1736 2453
|
43#&Miếng chống trộm (Hàng không có chức năng mật mã dân sự)
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./B&G INTERNATIONAL PRODUCTS LIMITED
|
2021-08-03
|
CHINA
|
4000 PCE
|
|
7
|
9041 2164 6499
|
43#&Miếng chống trộm ( nhãn chống trộm )
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./ B&G INTERNATIONAL PRODUCTS LIMITED
|
2021-07-26
|
CHINA
|
3000 PCE
|
|
8
|
1541 1736 3048
|
43#&Miếng chống trộm ( nhãn chống trộm )
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./ B&G INTERNATIONAL PRODUCTS LIMITED
|
2021-07-06
|
CHINA
|
12000 PCE
|
|
9
|
1541 1736 3416
|
43#&Miếng chống trộm ( nhãn chống trộm )
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./ B&G INTERNATIONAL PRODUCTS LIMITED
|
2021-06-25
|
CHINA
|
25000 PCE
|
|
10
|
1541 1736 3302
|
43#&Miếng chống trộm ( nhãn chống trộm )
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./ B&G INTERNATIONAL PRODUCTS LIMITED
|
2021-06-18
|
CHINA
|
3000 PCE
|