|
1
|
241120TPBYQ05
|
Thép hợp kim Crom 0.3%min, cán phẳng, cán nóng, dạng cuộn, chiều rộng lớn hơn 600mm, chưa tráng mạ hoặc phủ sơn. Kích thước: 11.85mm x 1500 mm x C.Tiêu chuẩn, mác thép: SS400. Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Smc
|
NINGBO JIANGBEI TIANHANG INDUSTRY AND TRADE CO., LTD
|
2020-02-12
|
CHINA
|
193.39 TNE
|
|
2
|
241120TPBYQ05
|
Thép hợp kim Crom 0.3%min, cán phẳng, cán nóng, dạng cuộn, chiều rộng lớn hơn 600mm, chưa tráng mạ hoặc phủ sơn. Kích thước: 10.0mm x 1500 mm x C.Tiêu chuẩn, mác thép: SS400. Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Smc
|
NINGBO JIANGBEI TIANHANG INDUSTRY AND TRADE CO., LTD
|
2020-02-12
|
CHINA
|
50.32 TNE
|
|
3
|
241120TPBYQ05
|
Thép hợp kim Crom 0.3%min, cán phẳng, cán nóng, dạng cuộn, chiều rộng lớn hơn 600mm, chưa tráng mạ hoặc phủ sơn. Kích thước: 9.85mm x 1500 mm x C.Tiêu chuẩn, mác thép: SS400. Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Smc
|
NINGBO JIANGBEI TIANHANG INDUSTRY AND TRADE CO., LTD
|
2020-02-12
|
CHINA
|
498.65 TNE
|
|
4
|
241120TPBYQ05
|
Thép hợp kim Crom 0.3%min, cán phẳng, cán nóng, dạng cuộn, chiều rộng lớn hơn 600mm, chưa tráng mạ hoặc phủ sơn. Kích thước: 8.0mm x 1500 mm x C.Tiêu chuẩn, mác thép: SS400. Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Smc
|
NINGBO JIANGBEI TIANHANG INDUSTRY AND TRADE CO., LTD
|
2020-02-12
|
CHINA
|
49.53 TNE
|
|
5
|
241120TPBYQ05
|
Thép hợp kim Crom 0.3%min, cán phẳng, cán nóng, dạng cuộn, chiều rộng lớn hơn 600mm, chưa tráng mạ hoặc phủ sơn. Kích thước: 7.85mm x 1500 mm x C.Tiêu chuẩn, mác thép: SS400. Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Smc
|
NINGBO JIANGBEI TIANHANG INDUSTRY AND TRADE CO., LTD
|
2020-02-12
|
CHINA
|
556.12 TNE
|
|
6
|
241120TPBYQ05
|
Thép hợp kim Crom 0.3%min, cán phẳng, cán nóng, dạng cuộn, chiều rộng lớn hơn 600mm, chưa tráng mạ hoặc phủ sơn. Kích thước: 6.0mm x 1500 mm x C.Tiêu chuẩn, mác thép: SS400. Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Smc
|
NINGBO JIANGBEI TIANHANG INDUSTRY AND TRADE CO., LTD
|
2020-02-12
|
CHINA
|
50.39 TNE
|
|
7
|
241120TPBYQ05
|
Thép hợp kim Crom 0.3%min, cán phẳng, cán nóng, dạng cuộn, chiều rộng lớn hơn 600mm, chưa tráng mạ hoặc phủ sơn. Kích thước: 5.85mm x 1500 mm x C.Tiêu chuẩn, mác thép: SS400. Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Smc
|
NINGBO JIANGBEI TIANHANG INDUSTRY AND TRADE CO., LTD
|
2020-02-12
|
CHINA
|
499.08 TNE
|
|
8
|
241120TPBYQ05
|
Thép hợp kim Crom 0.3%min, cán phẳng, cán nóng, dạng cuộn, chiều rộng lớn hơn 600mm, chưa tráng mạ hoặc phủ sơn. Kích thước: 5.0mm x 1500 mm x C.Tiêu chuẩn, mác thép: SS400. Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Smc
|
NINGBO JIANGBEI TIANHANG INDUSTRY AND TRADE CO., LTD
|
2020-02-12
|
CHINA
|
49.91 TNE
|
|
9
|
241120TPBYQ05
|
Thép hợp kim Crom 0.3%min, cán phẳng, cán nóng, dạng cuộn, chiều rộng lớn hơn 600mm, chưa tráng mạ hoặc phủ sơn. Kích thước: 4.85mm x 1500 mm x C.Tiêu chuẩn, mác thép: SS400. Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Smc
|
NINGBO JIANGBEI TIANHANG INDUSTRY AND TRADE CO., LTD
|
2020-02-12
|
CHINA
|
386.25 TNE
|
|
10
|
241120TPBYQ05
|
Thép hợp kim Crom 0.3%min, cán phẳng, cán nóng, dạng cuộn, chiều rộng lớn hơn 600mm, chưa tráng mạ hoặc phủ sơn. Kích thước: 4.0mm x 1500 mm x C.Tiêu chuẩn, mác thép: SS400. Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Smc
|
NINGBO JIANGBEI TIANHANG INDUSTRY AND TRADE CO., LTD
|
2020-02-12
|
CHINA
|
49.86 TNE
|