|
1
|
311220SE0123700Y
|
Nguyên liệu SX thuốc PROPYLTHIOURACIL BP2019. Số lô: 20201003/1201. Ngày SX: 10;12/2020. Hd: 10;12/2023. Nhà SX: NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD.
|
CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM Hà TâY
|
NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD
|
2021-11-01
|
CHINA
|
300 KGM
|
|
2
|
210321SE1031483Y
|
Nguyên liệu SX thuốc PROPYLTHIOURACIL BP2019. Số lô: 20201003. Ngày SX: 10/2020. Hd: 10/2023. Nhà SX: NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD.
|
CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM Hà TâY
|
NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD
|
2021-03-28
|
CHINA
|
400 KGM
|
|
3
|
300420SE0042169Y
|
Nguyên liệu SX thuốc PROPYLTHIOURACIL BP2014. Số lô: 20200403. Ngày SX: 04/2020. Hd:04/2023. Nhà SX: NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD.
|
CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM Hà TâY
|
NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD
|
2020-08-05
|
CHINA
|
100 KGM
|
|
4
|
010820SE0072772Y
|
Nguyên liệu SX thuốc PROPYLTHIOURACIL BP2014. Số lô: 20200602;20200703-2. Ngày SX: 06;07/2020. Hd: 06;07/2023. Nhà SX: NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD.
|
CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM Hà TâY
|
NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD
|
2020-07-08
|
CHINA
|
200 KGM
|
|
5
|
010820SE0072772Y
|
Nguyên liệu SX thuốc PROPYLTHIOURACIL BP2014. Số lô: 20200602;20200703-2. Ngày SX: 06;07/2020. Hd: 06;07/2023. Nhà SX: NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD.
|
CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM Hà TâY
|
NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD
|
2020-07-08
|
CHINA
|
200 KGM
|
|
6
|
291219SE9121976Y
|
Nguyên liệu SX thuốc PROPYLTHIOURACIL :TC:BP2014. Số lô: 20191201. Ngày SX:12/2019. Hd:12/2022. Nhà SX: NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD. Đóng gói.NW. 25kg/thùng
|
CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM Hà TâY
|
NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD
|
2020-07-01
|
CHINA
|
200 KGM
|
|
7
|
190420PHPH20040880
|
PROPYLTHIOURACIL BP2014. Nguyên liệu sản xuất thuốc tân dược, NSX: 04/2020, HSD: 04/2023, Số lô: 20200401, NSX: NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD
|
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà
|
NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD
|
2020-04-27
|
CHINA
|
50 KGM
|
|
8
|
270220PHPH20020601
|
PROPYLTHIOURACIL BP2014. Nguyên liệu sản xuất thuốc tân dược, NSX: 12/2019, HSD: 12/2022, Số lô: 20191201, NSX: NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD
|
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà
|
NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD
|
2020-04-03
|
CHINA
|
24 KGM
|
|
9
|
141120PHPH20111396
|
PROPYLTHIOURACIL BP2014. Nguyên liệu sản xuất thuốc tân dược, NSX: 10/2020, HSD: 10/2023, Số lô: 20201002, NSX: NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD
|
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà
|
NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD
|
2020-03-12
|
CHINA
|
50 KGM
|
|
10
|
141120PHPH20111396
|
PROPYLTHIOURACIL BP2014. Nguyên liệu sản xuất thuốc tân dược, NSX: 10/2020, HSD: 10/2023, Số lô: 20201002, NSX: NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD
|
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà
|
NANTONG HUAFENG CHEMICAL CO.,LTD
|
2020-03-12
|
CHINA
|
50 KGM
|