|
1
|
HKG92757
|
LXVTC02#&Mạch in, nhiều lớp 820-01711-B5
|
CôNG TY TNHH LUXSHARE ICT VâN TRUNG
|
LUXSHARE PRECISION LIMITED C/O COMPEQ TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO.,LTD.
|
2022-12-02
|
CHINA
|
2108 PCE
|
|
2
|
HKG92757
|
LXVTC02#&Mạch in, nhiều lớp 820-01712-B5
|
CôNG TY TNHH LUXSHARE ICT VâN TRUNG
|
LUXSHARE PRECISION LIMITED C/O COMPEQ TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO.,LTD.
|
2022-12-02
|
CHINA
|
4065 PCE
|
|
3
|
HKG92757
|
LXVTC02#&Mạch in, nhiều lớp 820-01711-B5
|
CôNG TY TNHH LUXSHARE ICT VâN TRUNG
|
LUXSHARE PRECISION LIMITED C/O COMPEQ TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO.,LTD.
|
2022-12-02
|
CHINA
|
16260 PCE
|
|
4
|
HKG92757
|
LXVTC02#&Mạch in, nhiều lớp 820-01712-B5
|
CôNG TY TNHH LUXSHARE ICT VâN TRUNG
|
LUXSHARE PRECISION LIMITED C/O COMPEQ TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO.,LTD.
|
2022-12-02
|
CHINA
|
37871 PCE
|
|
5
|
HKG92411
|
LXVTC02#&Mạch in, nhiều lớp, 820-01711-B5
|
CôNG TY TNHH LUXSHARE ICT VâN TRUNG
|
LUXSHARE PRECISION LIMITED C/O COMPEQ TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO.,LTD.
|
2022-12-01
|
CHINA
|
59834 PCE
|
|
6
|
HKG92411
|
LXVTC02#&Mạch in, nhiều lớp, 820-01712-B5
|
CôNG TY TNHH LUXSHARE ICT VâN TRUNG
|
LUXSHARE PRECISION LIMITED C/O COMPEQ TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO.,LTD.
|
2022-12-01
|
CHINA
|
40263 PCE
|
|
7
|
HKG92413
|
LXVTC02#&Mạch in, nhiều lớp, 820-01712-B5
|
CôNG TY TNHH LUXSHARE ICT VâN TRUNG
|
LUXSHARE PRECISION LIMITED C/O COMPEQ TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO.,LTD.
|
2022-12-01
|
CHINA
|
38406 PCE
|
|
8
|
HKG92411
|
LXVTC02#&Mạch in, nhiều lớp, 820-01711-B5
|
CôNG TY TNHH LUXSHARE ICT VâN TRUNG
|
LUXSHARE PRECISION LIMITED C/O COMPEQ TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO.,LTD.
|
2022-12-01
|
CHINA
|
10386 PCE
|
|
9
|
HKG92411
|
LXVTC02#&Mạch in, nhiều lớp, 820-01712-B5
|
CôNG TY TNHH LUXSHARE ICT VâN TRUNG
|
LUXSHARE PRECISION LIMITED C/O COMPEQ TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO.,LTD.
|
2022-12-01
|
CHINA
|
8509 PCE
|
|
10
|
7301503591
|
LXVTC02#&Mạch in, nhiều lớp, hàng mới 100%, mã: 821-03899-B1
|
CôNG TY TNHH LUXSHARE ICT VâN TRUNG
|
LUXSHARE PRECISION LIMITED C/O COMPEQ TECHNOLOGY(HUI ZHOU) CO.,LTD
|
2022-12-01
|
CHINA
|
2000 PCE
|