|
1
|
2.71219121900008E+20
|
LF46#&Sợi len lông động vật loại mịn chải thô tỷ lệ Cashmere 50% Raccoon 50%
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Long Dương
|
LONG DUONG PRODUCTIOPN CO., LTD
|
2019-12-30
|
CHINA
|
1.07 KGM
|
|
2
|
2.71219121900008E+20
|
LF45#&Sợi len lông gấu loại mịn chải thô tỷ lệ Raccoon 100%
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Long Dương
|
LONG DUONG PRODUCTIOPN CO., LTD
|
2019-12-30
|
CHINA
|
0.92 KGM
|
|
3
|
2.71219121900008E+20
|
LF42#&Sợi len lông dê Cashmere 100% chải thô chưa đóng gói
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Long Dương
|
LONG DUONG PRODUCTIOPN CO., LTD
|
2019-12-30
|
CHINA
|
1.34 KGM
|
|
4
|
2.71219121900008E+20
|
LF34#&Sợi nhân tạo từ Visco 72% Polyester 28%
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Long Dương
|
LONG DUONG PRODUCTIOPN CO., LTD
|
2019-12-30
|
CHINA
|
0.51 KGM
|
|
5
|
2.71219121900008E+20
|
LF11#&Sợi nhân tạo VISCOSE89% NYLON11%
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Long Dương
|
LONG DUONG PRODUCTIOPN CO., LTD
|
2019-12-30
|
CHINA
|
1.17 KGM
|
|
6
|
2.71219121900008E+20
|
LF06#&Sợi Cashmere10% Extrafine Merino Wool 90%
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Long Dương
|
LONG DUONG PRODUCTIOPN CO., LTD
|
2019-12-30
|
CHINA
|
5 KGM
|
|
7
|
2.71219121900008E+20
|
LF05#&Sợi len YAK50%WOOL50%
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Long Dương
|
LONG DUONG PRODUCTIOPN CO., LTD
|
2019-12-30
|
CHINA
|
2 KGM
|
|
8
|
2.71219121900008E+20
|
LF04#&Sợi CASHMERE4%LAMSWOOL20%COTTON20%VISCOSE33%NYLON23%
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Long Dương
|
LONG DUONG PRODUCTIOPN CO., LTD
|
2019-12-30
|
CHINA
|
6 KGM
|
|
9
|
2.71219121900008E+20
|
LF03#&Sợi LINEN 100%
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Long Dương
|
LONG DUONG PRODUCTIOPN CO., LTD
|
2019-12-30
|
CHINA
|
2.14 KGM
|
|
10
|
2.71219121900008E+20
|
LF02#&Sợi NYLON20%VISCOSE35%LAMSWOOL29%ANGORA8%CASHMERE8%
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Long Dương
|
LONG DUONG PRODUCTIOPN CO., LTD
|
2019-12-30
|
CHINA
|
4 KGM
|