|
1
|
774752166519
|
PL16-1#&Băng gai, làm từ vải dệt thoi khổ hẹp có tạo vòng lông
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHENZHEN CITY U-LUCKY SPORTING
|
2021-09-14
|
CHINA
|
18 PCE
|
|
2
|
774752166519
|
PL6#&Mác cao su/ logo/
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHENZHEN CITY U-LUCKY SPORTING
|
2021-09-14
|
CHINA
|
4 PCE
|
|
3
|
774752166519
|
PL4#&Mác (nhãn) giấy các loại
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHENZHEN CITY U-LUCKY SPORTING
|
2021-09-14
|
CHINA
|
43 PCE
|
|
4
|
774752166519
|
PL31#&Đệm bảo vệ
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHENZHEN CITY U-LUCKY SPORTING
|
2021-09-14
|
CHINA
|
172 PCE
|
|
5
|
774752166519
|
PL31#&Đệm bảo vệ
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHENZHEN CITY U-LUCKY SPORTING
|
2021-09-14
|
CHINA
|
40 PCE
|
|
6
|
774752166519
|
PL28#&Tấm đệm mút
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHENZHEN CITY U-LUCKY SPORTING
|
2021-09-14
|
CHINA
|
4 TAM
|
|
7
|
775127288412
|
PL4#&Mác (nhãn) giấy các loại
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHENZHEN CITY U-LUCKY SPORTING
|
2021-09-11
|
CHINA
|
1000 PCE
|
|
8
|
773711865158
|
PL6#&Mác cao su/ logo/
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHENZHEN CITY U-LUCKY SPORTING
|
2021-05-14
|
CHINA
|
13 PCE
|
|
9
|
773711865158
|
PL4#&Mác (nhãn) giấy các loại
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHENZHEN CITY U-LUCKY SPORTING
|
2021-05-14
|
CHINA
|
13 PCE
|
|
10
|
773711865158
|
PL31#&Đệm bảo vệ
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHENZHEN CITY U-LUCKY SPORTING
|
2021-05-14
|
CHINA
|
52 PCE
|