|
1
|
813425158781
|
PL6#&Decal/Logo các loại, dùng cho sản phẩm may mặc
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/LEE FONG LABEL MANUFACTURE LTD
|
2022-03-29
|
CHINA
|
300 PCE
|
|
2
|
813421526406
|
PL6#&Decal/Logo các loại, dùng cho sản phẩm may mặc
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/LEE FONG LABEL MANUFACTURE LTD
|
2022-01-03
|
CHINA
|
900 PCE
|
|
3
|
9181337270
|
PL59#&Mác nhựa các loại
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/LEE FONG LABEL MANUFACTURE LTD
|
2021-09-14
|
CHINA
|
300 PCE
|
|
4
|
5203706045
|
PL6#&Mác cao su/ logo
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/LEE FONG LABEL MANUFACTURE LTD
|
2021-08-21
|
CHINA
|
3700 PCE
|
|
5
|
4842352690
|
PL6#&Mác cao su/ logo/Decal
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/LEE FONG LABEL MANUFACTURE LTD
|
2021-08-04
|
CHINA
|
3500 PCE
|
|
6
|
4842352690
|
PL6#&Mác cao su/ logo/Decal
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/LEE FONG LABEL MANUFACTURE LTD
|
2021-08-04
|
CHINA
|
5100 PCE
|
|
7
|
4842352690
|
PL6#&Mác cao su/ logo/Decal
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/LEE FONG LABEL MANUFACTURE LTD
|
2021-08-04
|
CHINA
|
3900 PCE
|
|
8
|
2022826805
|
PL6#&Mác nhựa các loại
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/LEE FONG LABEL MANUFACTURE LTD
|
2021-06-16
|
CHINA
|
1900 PCE
|
|
9
|
4363167454
|
PL59#&Mác nhựa các loại
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/LEE FONG LABEL MANUFACTURE LTD
|
2021-05-20
|
CHINA
|
2700 PCE
|
|
10
|
5317831116
|
PL6#&Mác các loại (đồ phụ trợ may mặc)
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/LEE FONG LABEL MANUFACTURE LTD
|
2021-05-08
|
CHINA
|
5900 PCE
|