|
1
|
773075460960
|
PL1#&Cúc các loại
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/FASHIONCURBS
|
2021-09-03
|
CHINA
|
34324 PCE
|
|
2
|
773075460960
|
PL17#&Dây dệt/ dây viền
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/FASHIONCURBS
|
2021-09-03
|
CHINA
|
111 MTR
|
|
3
|
773075460960
|
PL2#&Chốt các loại (bằng nhựa)
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/FASHIONCURBS
|
2021-09-03
|
CHINA
|
1512 PCE
|
|
4
|
774734278549
|
PL2#&Chốt các loại
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/FASHIONCURBS
|
2021-07-09
|
CHINA
|
1600 PCE
|
|
5
|
777407791124
|
PL2#&Chốt các loại (bằng nhựa)
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO LTD/FASHIONCURBS.
|
2020-08-01
|
CHINA
|
1000 PCE
|
|
6
|
777900029070
|
PL2#&Chốt các loại (bằng nhựa)
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO LTD/FASHIONCURBS.
|
2020-05-03
|
CHINA
|
1857 PCE
|
|
7
|
777900029070
|
PL17#&Dây dệt/ dây viền
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO LTD/FASHIONCURBS.
|
2020-05-03
|
CHINA
|
640.08 MTR
|
|
8
|
775747705061
|
PL2#&Chốt các loại (bằng nhựa)
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO LTD/FASHIONCURBS.
|
2019-07-19
|
CHINA
|
3075 PCE
|