|
1
|
020122JWLEM21121151
|
NSX10#&Vải dệt thoi khác, có chứa sợi đàn hồi (elastomeric) KT 40MM, mới 100%
|
Chi Nhánh Công Ty TNHH Sơn Hà Tại Thái Bình
|
JIAXING HUAYAN LACE MANUFACTURE CO., LTD/DESIPRO PTE LTD
|
2022-10-01
|
CHINA
|
11662 MTR
|
|
2
|
SF1430252649923
|
NVL00142#&Tay kéo khóa
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tng
|
JIAXING HUAYAN LACE MANUFACTURE CO., LTD/DESIPRO PTE. LTD.
|
2022-04-26
|
CHINA
|
50 PCE
|
|
3
|
011221JWLEM21110668
|
NVL00030(YDS)#&Chun
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tng
|
JIAXING HUAYAN LACE MANUFACTURE CO., LTD/DESIPRO PTE. LTD.
|
2021-06-12
|
CHINA
|
73169.29 YRD
|
|
4
|
011221JWLEM21110668
|
NVL00030(YDS)#&Chun
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tng
|
JIAXING HUAYAN LACE MANUFACTURE CO., LTD/DESIPRO PTE. LTD.
|
2021-06-12
|
CHINA
|
50937.23 YRD
|
|
5
|
091121JWLEM21100925
|
NVL00065(YDS)#&Dây luồn
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tng
|
JIAXING HUAYAN LACE MANUFACTURE CO., LTD/DESIPRO PTE. LTD.
|
2021-12-11
|
CHINA
|
3515.97 YRD
|
|
6
|
2170576564
|
NVL00065(YDS)#&Dây luồn
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tng
|
JIAXING HUAYAN LACE MANUFACTURE CO., LTD/DESIPRO PTE. LTD.
|
2021-11-29
|
CHINA
|
289.81 YRD
|