|
1
|
813735269471
|
528(NK)#&Nút chận nhựa
|
Công Ty Cổ Phần Tex- Giang
|
JIASHAN YONGRUI GARMENT ACCESSORIES FACTORY (GENERAL PARTNERSHIP)
|
2020-09-15
|
CHINA
|
3075 PCE
|
|
2
|
813735269471
|
384(NK)#&Dây viền trang trí
|
Công Ty Cổ Phần Tex- Giang
|
JIASHAN YONGRUI GARMENT ACCESSORIES FACTORY (GENERAL PARTNERSHIP)
|
2020-09-15
|
CHINA
|
4157 YRD
|
|
3
|
813745549619
|
007(NK)#&Nhãn phụ giấy
|
Công Ty Cổ Phần Tex- Giang
|
JIASHAN YONGRUI GARMENT ACCESSORIES FACTORY (GENERAL PARTNERSHIP)
|
2020-06-19
|
CHINA
|
6260 PCE
|
|
4
|
770290431937
|
384(NK)#&Dây viền trang trí
|
Công Ty Cổ Phần Tex- Giang
|
JIASHAN YONGRUI GARMENT ACCESSORIES FACTORY (GENERAL PARTNERSHIP)
|
2020-04-05
|
CHINA
|
4809 YRD
|
|
5
|
770290431937
|
DV( NK)#&Dây viền trang trí
|
Công Ty Cổ Phần Tex- Giang
|
JIASHAN YONGRUI GARMENT ACCESSORIES FACTORY (GENERAL PARTNERSHIP)
|
2020-04-05
|
CHINA
|
3750 MTR
|
|
6
|
154048464205
|
528(NK)#&Nút chận nhựa
|
Công Ty Cổ Phần Tex- Giang
|
JIASHAN YONGRUI GARMENT ACCESSORIES FACTORY (GENERAL PARTNERSHIP)
|
2020-03-19
|
CHINA
|
7287 PCE
|
|
7
|
154048464205
|
384(NK)#&Dây viền trang trí
|
Công Ty Cổ Phần Tex- Giang
|
JIASHAN YONGRUI GARMENT ACCESSORIES FACTORY (GENERAL PARTNERSHIP)
|
2020-03-19
|
CHINA
|
5604 YRD
|
|
8
|
154048464205
|
DV( NK)#&Dây viền trang trí
|
Công Ty Cổ Phần Tex- Giang
|
JIASHAN YONGRUI GARMENT ACCESSORIES FACTORY (GENERAL PARTNERSHIP)
|
2020-03-19
|
CHINA
|
860 MTR
|