|
1
|
090721FACS32106081C
|
0071#&0072#&Vải Cotton (khổ 145 cm)
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
HK BENDA INT'L LIMITED
|
2021-07-13
|
CHINA
|
5337.84 MTK
|
|
2
|
090721FACS32106081C
|
0072#&Vải Cotton (khổ 142 cm)
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
HK BENDA INT'L LIMITED
|
2021-07-13
|
CHINA
|
1451.52 MTK
|
|
3
|
090721FACS32106081C
|
0072#&Vải Cotton (khổ 147 cm)
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
HK BENDA INT'L LIMITED
|
2021-07-13
|
CHINA
|
1798.37 MTK
|
|
4
|
161020FACS32010077B
|
0072#&Vải Cotton (khổ 145 cm) VB 5064
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
HK BENDA INT'L LIMITED
|
2020-10-22
|
CHINA
|
2023.29 MTK
|
|
5
|
5840256181
|
Vải polyester mẫu khổ 145cm
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
HK BENDA INT'L LIMITED
|
2019-12-25
|
CHINA
|
22 YRD
|
|
6
|
5840256181
|
Vải cotton mẫu khổ 58"
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
HK BENDA INT'L LIMITED
|
2019-12-25
|
CHINA
|
22 YRD
|
|
7
|
4901038074
|
0072#&Vải Cotton
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
HK BENDA INT'L LIMITED
|
2019-10-08
|
CHINA
|
13.44 MTK
|
|
8
|
080819FACS31908063A
|
0071#&Vải Polyester
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
HK BENDA INT'L LIMITED
|
2019-10-08
|
CHINA
|
3028.31 MTK
|
|
9
|
7104654631
|
0072#&Vải Cotton
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
HK BENDA INT'L LIMITED
|
2019-08-08
|
CHINA
|
151.89 MTK
|
|
10
|
7104654631
|
0072#&Vải Cotton
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình
|
HK BENDA INT'L LIMITED
|
2019-08-08
|
CHINA
|
151.89 MTK
|