|
1
|
151218CY16HCM81150A
|
Con tán bằng thép size M20. Hàng mới 100% .
|
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đỉnh Thiên
|
HEBEI OPPO HEALTH AND BEAUTY CO., LIMITED
|
2019-01-01
|
CHINA
|
3995.8 KGM
|
|
2
|
151218CY16HCM81150A
|
Con tán bằng thép size M16. Hàng mới 100% .
|
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đỉnh Thiên
|
HEBEI OPPO HEALTH AND BEAUTY CO., LIMITED
|
2019-01-01
|
CHINA
|
500.4 KGM
|
|
3
|
151218CY16HCM81150A
|
Con tán bằng thép size M12. Hàng mới 100% .
|
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đỉnh Thiên
|
HEBEI OPPO HEALTH AND BEAUTY CO., LIMITED
|
2019-01-01
|
CHINA
|
500.6 KGM
|
|
4
|
151218CY16HCM81150A
|
Con tán bằng thép size M10. Hàng mới 100% .
|
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đỉnh Thiên
|
HEBEI OPPO HEALTH AND BEAUTY CO., LIMITED
|
2019-01-01
|
CHINA
|
488.5 KGM
|
|
5
|
151218CY16HCM81150A
|
Con tán bằng thép size M24. Hàng mới 100% .
|
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đỉnh Thiên
|
HEBEI OPPO HEALTH AND BEAUTY CO., LIMITED
|
2019-01-01
|
CHINA
|
4005.15 KGM
|
|
6
|
151218CY16HCM81150A
|
Con tán bằng thép size M22. Hàng mới 100% .
|
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đỉnh Thiên
|
HEBEI OPPO HEALTH AND BEAUTY CO., LIMITED
|
2019-01-01
|
CHINA
|
501.6 KGM
|
|
7
|
CY16HCM80929
|
Con tán thép size M24 . Hàng mới 100%
|
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đỉnh Thiên
|
HEBEI OPPO HEALTH AND BEAUTY CO., LIMITED
|
2018-09-24
|
CHINA
|
1 TNE
|
|
8
|
CY16HCM80929
|
Thép dạng cây tròn đã ren ( cây răng ) size M24x1000 MM , đường kính 24MM . Hàng mới 100%
|
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đỉnh Thiên
|
HEBEI OPPO HEALTH AND BEAUTY CO., LIMITED
|
2018-09-24
|
CHINA
|
300 PCE
|
|
9
|
CY16HCM80929
|
Thép dạng cây tròn đã ren ( cây răng ) size M20x1000 MM , đường kính 20MM . Hàng mới 100%
|
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đỉnh Thiên
|
HEBEI OPPO HEALTH AND BEAUTY CO., LIMITED
|
2018-09-24
|
CHINA
|
1500 PCE
|
|
10
|
CY16HCM80929
|
Thép dạng cây tròn đã ren ( cây răng ) size M16x1000 MM , đường kính 16MM . Hàng mới 100%
|
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đỉnh Thiên
|
HEBEI OPPO HEALTH AND BEAUTY CO., LIMITED
|
2018-09-24
|
CHINA
|
1000 PCE
|