|
1
|
190322TJCLI2200481
|
Ống thép. mặt cắt hình tròn, không nối, không có ren, chất liệu: thép hợp kim, đường kính : OD168 x 11mm x 11m, type: A106 grade C, là vật liệu để làm trụ đèn, Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH DịCH Vụ Cơ KHí QUANG ANH
|
HEBEI HAIHAO GROUP STEEL PIPE ENGINEERING CO., LTD
|
2022-06-04
|
CHINA
|
13 PCE
|
|
2
|
190322TJCLI2200481
|
Ống thép. mặt cắt hình tròn, không nối, không có ren, chất liệu: thép hợp kim, đường kính : OD219 x 23mm x 11m, type:A106 grade C, là vật liệu để làm trụ đèn, Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH DịCH Vụ Cơ KHí QUANG ANH
|
HEBEI HAIHAO GROUP STEEL PIPE ENGINEERING CO., LTD
|
2022-06-04
|
CHINA
|
13 PCE
|
|
3
|
190322TJCLI2200481
|
Ống thép. mặt cắt hình tròn, không nối, không có ren, chất liệu: thép hợp kim, đường kính : OD141 x 16mm x 11m, type:A106 grade C, là vật liệu để làm trụ đèn, Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH DịCH Vụ Cơ KHí QUANG ANH
|
HEBEI HAIHAO GROUP STEEL PIPE ENGINEERING CO., LTD
|
2022-06-04
|
CHINA
|
50 PCE
|
|
4
|
110421KYHCMJ2100129
|
Sản phẩm bằng thép: Tấm inox SS304L, size 140x120x10mm. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI DịCH Vụ ĐứC ANH
|
HEBEI HAIHAO GROUP STEEL PIPE ENGINEERING CO., LTD
|
2021-04-26
|
CHINA
|
16 PCE
|
|
5
|
110421KYHCMJ2100129
|
Thanh chấn U, thép đen ASTM A36, size 100x50x6mm. Hàng mới 100%. Trị giá hóa đơn: 390.79 USD
|
CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI DịCH Vụ ĐứC ANH
|
HEBEI HAIHAO GROUP STEEL PIPE ENGINEERING CO., LTD
|
2021-04-26
|
CHINA
|
18 MTR
|
|
6
|
110421KYHCMJ2100129
|
Tê nối ống, áp lực cao, thép hợp kim ASTM A234 WPB, size 10" (DN250), BW SCH 40 ASME B16.9. Hàng mới 100%. Trị giá hóa đơn: 464.28 USD
|
CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI DịCH Vụ ĐứC ANH
|
HEBEI HAIHAO GROUP STEEL PIPE ENGINEERING CO., LTD
|
2021-04-26
|
CHINA
|
7 PCE
|
|
7
|
110421KYHCMJ2100129
|
Tê nối ống, áp lực cao, thép hợp kim ASTM A234 WPB, size 8" (DN200), BW SCH 40 ASME B16.9. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI DịCH Vụ ĐứC ANH
|
HEBEI HAIHAO GROUP STEEL PIPE ENGINEERING CO., LTD
|
2021-04-26
|
CHINA
|
5 PCE
|
|
8
|
110421KYHCMJ2100129
|
Ống đúc, áp lực cao, thép đen ASTM 106 GR B, size 1.1/2" (DN40), BW SCH 40 ASME B36.10M, (cây 6 mét). Hàng mới 100%. Trị giá hóa đơn: 126.57 USD
|
CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI DịCH Vụ ĐứC ANH
|
HEBEI HAIHAO GROUP STEEL PIPE ENGINEERING CO., LTD
|
2021-04-26
|
CHINA
|
6 KGM
|
|
9
|
110421KYHCMJ2100129
|
Ống đúc, áp lực cao, thép đen ASTM 106 GR B, size 8" (DN200), BW SCH 40 ASME B36.10M, (cây 6 mét). Hàng mới 100%. Trị giá hóa đơn: 320.97 USD
|
CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI DịCH Vụ ĐứC ANH
|
HEBEI HAIHAO GROUP STEEL PIPE ENGINEERING CO., LTD
|
2021-04-26
|
CHINA
|
6 MTR
|
|
10
|
110421KYHCMJ2100129
|
Nối ống, áp lực cao, thép đen ASTM A106 GR B, size 1/2"x3" (DN15x80), ASME B16.11. Hàng mới 100%. Trị giá hóa đơn: 54.23 USD
|
CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI DịCH Vụ ĐứC ANH
|
HEBEI HAIHAO GROUP STEEL PIPE ENGINEERING CO., LTD
|
2021-04-26
|
CHINA
|
4 PCE
|