|
1
|
220719SDPE19070033NB
|
Cao lanh K91, độ ẩm 20%+/-2%, nguyên liệu gốm sứ ( hàng mới 100%)
|
Công ty TNHH KPC
|
HARVEST CERAMIC MATERIAL COMPANY LIMITED
|
2019-07-08
|
CHINA
|
25 TNE
|
|
2
|
220719SDPE19070033NB
|
Cao lanh K76, độ ẩm 20%+/-2%, nguyên liệu gốm sứ ( hàng mới 100%)
|
Công ty TNHH KPC
|
HARVEST CERAMIC MATERIAL COMPANY LIMITED
|
2019-07-08
|
CHINA
|
25 TNE
|
|
3
|
220719SDPE19070033NB
|
Cao lanh K99, độ ẩm 20%+/-2%, nguyên liệu gốm sứ ( hàng mới 100%)
|
Công ty TNHH KPC
|
HARVEST CERAMIC MATERIAL COMPANY LIMITED
|
2019-07-08
|
CHINA
|
25 TNE
|
|
4
|
220719SDPE19070033NB
|
Cao lanh K104, độ ẩm 20%+/-2%, nguyên liệu gốm sứ ( hàng mới 100%)
|
Công ty TNHH KPC
|
HARVEST CERAMIC MATERIAL COMPANY LIMITED
|
2019-07-08
|
CHINA
|
50 TNE
|
|
5
|
110319SDPE19030056
|
cao lanh cao cấp K76, nguyên liệu gốm sứ ( Hàng mới 100%)
|
Công ty TNHH KPC
|
HARVEST CERAMIC MATERIAL COMPANY LIMITED
|
2019-03-19
|
CHINA
|
12.5 TNE
|
|
6
|
110319SDPE19030056
|
cao lanh cao cấp K99, nguyên liệu gốm sứ ( Hàng mới 100%)
|
Công ty TNHH KPC
|
HARVEST CERAMIC MATERIAL COMPANY LIMITED
|
2019-03-19
|
CHINA
|
12.5 TNE
|
|
7
|
110319SDPE19030056
|
cao lanh cao cấp K104, nguyên liệu gốm sứ ( Hàng mới 100%)
|
Công ty TNHH KPC
|
HARVEST CERAMIC MATERIAL COMPANY LIMITED
|
2019-03-19
|
CHINA
|
25 TNE
|
|
8
|
110319SDPE19030056
|
cao lanh cao cấp K61, nguyên liệu gốm sứ ( Hàng mới 100%)
|
Công ty TNHH KPC
|
HARVEST CERAMIC MATERIAL COMPANY LIMITED
|
2019-03-19
|
CHINA
|
25 TNE
|
|
9
|
SDPE18030226
|
Cao lanh K61
|
Công Ty Cổ Phần Gạch Men Cosevco
|
HARVEST CERAMIC MATERIAL COMPANY LIMITED
|
2018-04-13
|
HONG KONG
|
1 MMC
|