|
1
|
251219SNKO020191206655
|
THE CHONG TROM#&Thẻ chống trộm, gắn vào túi PP Shopping Bag, kích thước: 1X3cm
|
CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KIM ĐứC
|
HANGZHOU HONGZHAOCHANG TECHNOLOGY CO., LTD
|
2020-07-01
|
CHINA
|
10050 PCE
|
|
2
|
251219SNKO020191206655
|
CUC CHONG TROM#&Cục chống trộm, gắn vào túi PP Shopping, kích thước: 4.5X1.5cm
|
CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KIM ĐứC
|
HANGZHOU HONGZHAOCHANG TECHNOLOGY CO., LTD
|
2020-07-01
|
CHINA
|
900000 PCE
|
|
3
|
111219SHA190005743
|
Thẻ không tiếp xúc dạng " tag", hàng mới 100%
|
Công Ty CP Casablanca Việt Nam
|
HANGZHOU HONGZHAOCHANG TECHNOLOGY CO.,LTD
|
2019-12-20
|
CHINA
|
1241000 PCE
|
|
4
|
101219OOLU2631449211
|
Thẻ không tiếp xúc dạng " tag", hàng mới 100%
|
Công Ty CP Casablanca Việt Nam
|
HANGZHOU HONGZHAOCHANG TECHNOLOGY CO.,LTD
|
2019-12-13
|
CHINA
|
800000 PCE
|
|
5
|
031019AMIGL190431531A
|
CUC CHONG TROM#&Cục chống trộm, gắn vào túi PP Shopping, kích thước: 4.5X1.5cm
|
CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KIM ĐứC
|
HANGZHOU HONGZHAOCHANG TECHNOLOGY CO., LTD
|
2019-12-10
|
CHINA
|
450000 PCE
|
|
6
|
011119MEDUSM129764
|
CUC CHONG TROM#&Cục chống trộm, gắn vào túi PP Shopping, kích thước: 4.5X1.5cm
|
CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KIM ĐứC
|
HANGZHOU HONGZHAOCHANG TECHNOLOGY CO., LTD
|
2019-11-18
|
CHINA
|
1350200 PCE
|
|
7
|
170919CKCOSHA4011468
|
Thẻ không tiếp xúc dạng " tag", hàng mới 100%
|
Công Ty CP Casablanca Việt Nam
|
HANGZHOU HONGZHAOCHANG TECHNOLOGY CO.,LTD
|
2019-09-20
|
CHINA
|
1713500 PCE
|
|
8
|
170919CKCOSHA4011468
|
Thẻ không tiếp xúc dạng " tag", hàng mới 100%
|
Công Ty CP Casablanca Việt Nam
|
HANGZHOU HONGZHAOCHANG TECHNOLOGY CO.,LTD
|
2019-09-20
|
CHINA
|
1713500 PCE
|
|
9
|
200419S00023664
|
Security Tags#&Thẻ chống trộm (gắn lên sản phẩm may mặc)
|
Công Ty TNHH May Vạn Hà
|
HANGZHOU HONGZHAOCHANG TECHNOLOGY CO., LTD.
|
2019-04-26
|
CHINA
|
15972 PCE
|
|
10
|
240819JJCSHSGA904155
|
CUC CHONG TROM#&Cục chống trộm, gắn vào túi PP Shopping, kích thước: 4.5X1.5cm
|
CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KIM ĐứC
|
HANGZHOU HONGZHAOCHANG TECHNOLOGY CO., LTD
|
2019-03-09
|
CHINA
|
1350100 PCE
|