|
1
|
110422NHPG2204006607
|
Màng nhôm dạng cuộn chưa in thông tin, gồm 1 lớp nhôm dày 9 mic và 1 lớp PET dày 15 mic bản rộng 65mm,Đơn giá: 4.04 usd,hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN ACVISA VIệT NAM
|
HANGZHOU DONGXING TELECOMMUNICATION MATERIAL CO.,LTD
|
2022-04-26
|
CHINA
|
197.4 KGM
|
|
2
|
110422NHPG2204006607
|
Màng nhôm dạng cuộn chưa in thông tin, gồm 1 lớp nhôm dày 9 mic và 1 lớp PET dày 15 mic bản rộng 55mm,Đơn giá: 4.04 usd,hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN ACVISA VIệT NAM
|
HANGZHOU DONGXING TELECOMMUNICATION MATERIAL CO.,LTD
|
2022-04-26
|
CHINA
|
100.5 KGM
|
|
3
|
110422NHPG2204006607
|
Màng nhôm dạng cuộn chưa in thông tin, gồm 1 lớp nhôm dày 9 mic và 1 lớp PET dày 15 mic bản rộng 52mm,Đơn giá: 4.04 usd.hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN ACVISA VIệT NAM
|
HANGZHOU DONGXING TELECOMMUNICATION MATERIAL CO.,LTD
|
2022-04-26
|
CHINA
|
993.7 KGM
|
|
4
|
110422NHPG2204006607
|
Màng nhôm dạng cuộn chưa in thông tin, gồm 1 lớp nhôm dày 9 mic và 1 lớp PET dày 15 mic bản rộng 48mm,Đơn giá: 4.04 usd.hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN ACVISA VIệT NAM
|
HANGZHOU DONGXING TELECOMMUNICATION MATERIAL CO.,LTD
|
2022-04-26
|
CHINA
|
87.8 KGM
|
|
5
|
110422NHPG2204006607
|
Màng nhôm dạng cuộn chưa in thông tin, gồm 1 lớp nhôm dày 9 mic và 1 lớp PET dày 15 mic bản rộng 42mm,Đơn giá: 4.04 usd.hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN ACVISA VIệT NAM
|
HANGZHOU DONGXING TELECOMMUNICATION MATERIAL CO.,LTD
|
2022-04-26
|
CHINA
|
125.9 KGM
|
|
6
|
031221KYHPGH2103996
|
Băng nhôm dạng cuộn dùng để sản xuất dây cáp điện (đã bồi bằng bột nhôm, độ dày 0.025mm, chiều rộng 8mm). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI áNH HồNG QUANG
|
HANGZHOU DONGXING TELECOMMUNICATION MATERIAL CO.,LTD
|
2021-12-17
|
CHINA
|
30 KGM
|
|
7
|
031221KYHPGH2103996
|
Băng nhôm dạng cuộn dùng để sản xuất dây cáp điện (đã bồi bằng bột nhôm, độ dày 0.025mm, chiều rộng 15mm). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI áNH HồNG QUANG
|
HANGZHOU DONGXING TELECOMMUNICATION MATERIAL CO.,LTD
|
2021-12-17
|
CHINA
|
170 KGM
|
|
8
|
031221KYHPGH2103996
|
Băng nhôm dạng cuộn dùng để sản xuất dây cáp điện (đã bồi bằng bột nhôm, độ dày 0.025mm, chiều rộng 12mm). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI áNH HồNG QUANG
|
HANGZHOU DONGXING TELECOMMUNICATION MATERIAL CO.,LTD
|
2021-12-17
|
CHINA
|
70 KGM
|
|
9
|
031221KYHPGH2103996
|
Băng nhôm dạng cuộn dùng để sản xuất dây cáp điện (đã bồi bằng bột nhôm, độ dày 0.025mm, chiều rộng 10mm). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI áNH HồNG QUANG
|
HANGZHOU DONGXING TELECOMMUNICATION MATERIAL CO.,LTD
|
2021-12-17
|
CHINA
|
30 KGM
|
|
10
|
260321GXSAG21035696
|
Băng PET trong suốt, không xốp, chưa gia cố, chưa gắn lớp mặt, không có keo dùng phân biệt dây cáp điện (Polyethylene Terephthalate tape) dầy 0.05mm, rộng 30mm). Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Hóa Chất Toàn Cầu
|
HANGZHOU DONGXING TELECOMMUNICATION MATERIAL CO.,LTD
|
2021-06-04
|
CHINA
|
500 KGM
|