|
1
|
260222ASKVH2R2060001
|
LZ20701002A#&Thép tấm không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt, hàm lượng carbon 0,039%, kt: 0,6mm*606.8mm*1140mm,(mã LZ20701002A), hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Heesung Electronics Việt Nam
|
GUANGZHOU GANGHUA METAL PRODUCTS CO., LTD
|
2022-03-03
|
CHINA
|
12000 PCE
|
|
2
|
200222ASKVH1F2070010
|
LZ20701002A#&Thép tấm không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt, hàm lượng carbon 0,039%, kt: 0,6mm*606.8mm*1140mm,(mã LZ20701002A), hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Heesung Electronics Việt Nam
|
GUANGZHOU GANGHUA METAL PRODUCTS CO., LTD
|
2022-02-21
|
CHINA
|
12335 PCE
|
|
3
|
260322SITSKHPG290257
|
LZ20701002A#&Thép tấm không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt, hàm lượng carbon 0,039%, kt: 0,6mm*606.8mm*1140mm,(mã LZ20701002A), hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Heesung Electronics Việt Nam
|
GUANGZHOU GANGHUA METAL PRODUCTS CO., LTD
|
2022-01-04
|
CHINA
|
12026 PCE
|
|
4
|
041221SITSKHPG253756
|
LZ20701002A#&Thép tấm không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt, hàm lượng carbon 0,039%, kt: 0,6mm*606.8mm*1140mm,(mã LZ20701002A), hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Heesung Electronics Việt Nam
|
GUANGZHOU GANGHUA METAL PRODUCTS CO., LTD
|
2021-12-13
|
CHINA
|
12900 PCE
|
|
5
|
050821ASKVH2R131098
|
LZ20701002A#&Thép tấm không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt, hàm lượng carbon 0,039%, kt: 0,6mm*606.8mm*1140mm,(mã LZ20701002A), hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Heesung Electronics Việt Nam
|
GUANGZHOU GANGHUA METAL PRODUCTS CO., LTD
|
2021-12-08
|
CHINA
|
24000 PCE
|
|
6
|
050421EGLV149102851874
|
LZ20701002A#&Thép tấm không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt, hàm lượng carbon 0,039%, kt: 0,6mm*606.8mm*1140mm,(mã LZ20701002A), hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Heesung Electronics Việt Nam
|
GUANGZHOU GANGHUA METAL PRODUCTS CO., LTD
|
2021-12-04
|
CHINA
|
18000 PCE
|
|
7
|
051021ASKVHU41310095
|
LZ20701002A#&Thép tấm không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt, hàm lượng carbon 0,039%, kt: 0,6mm*606.8mm*1140mm,(mã LZ20701002A), hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Heesung Electronics Việt Nam
|
GUANGZHOU GANGHUA METAL PRODUCTS CO., LTD
|
2021-11-10
|
CHINA
|
16200 PCE
|
|
8
|
070721CMZ0563633
|
LZ20701002A#&Thép tấm không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt, hàm lượng carbon 0,039%, kt: 0,6mm*606.8mm*1140mm,(mã LZ20701002A), hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Heesung Electronics Việt Nam
|
GUANGZHOU GANGHUA METAL PRODUCTS CO., LTD
|
2021-10-07
|
CHINA
|
12000 PCE
|
|
9
|
140821SITSKHPG224318
|
LZ20701002A#&Thép tấm không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt, hàm lượng carbon 0,039%, kt: 0,6mm*606.8mm*1140mm,(mã LZ20701002A), hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Heesung Electronics Việt Nam
|
GUANGZHOU GANGHUA METAL PRODUCTS CO., LTD
|
2021-08-27
|
CHINA
|
24195 PCE
|
|
10
|
180721SITSKHPG215267
|
LZ20701002A#&Thép tấm không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt, hàm lượng carbon 0,039%, kt: 0,6mm*606.8mm*1140mm,(mã LZ20701002A), hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Heesung Electronics Việt Nam
|
GUANGZHOU GANGHUA METAL PRODUCTS CO., LTD
|
2021-07-24
|
CHINA
|
23900 PCE
|