|
1
|
112200014969978
|
8#&Chất chống oxy hóa Rubber aging inhibitor Số CAS: 61788-44-1
|
Công ty TNHH Cao su và Nhựa WANTAI (Việt Nam)
|
GOLDEN FORCE INTERNATIONAL INC/ZONGJIA CO.,LTD
|
2022-02-24
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
2
|
112100015706586
|
8#&Chất chống oxy hóa-Rubber aging inhibitor Số CAS: 61788-44-1
|
Công ty TNHH Cao su và Nhựa WANTAI (Việt Nam)
|
GOLDEN FORCE INTERNATIONAL INC/ZONGJIA CO.,LTD
|
2021-10-19
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
3
|
112100015706586
|
24#&Bột tăng tốc- Phụ liệu trong sản xuất cao su, MOR RUBBER ACCELERATOR
|
Công ty TNHH Cao su và Nhựa WANTAI (Việt Nam)
|
GOLDEN FORCE INTERNATIONAL INC/ZONGJIA CO.,LTD
|
2021-10-19
|
CHINA
|
100 KGM
|
|
4
|
112100017326385
|
24#&Bột tăng tốc- Phụ liệu trong sản xuất cao su, MOR RUBBER ACCELERATOR
|
Công ty TNHH Cao su và Nhựa WANTAI (Việt Nam)
|
GOLDEN FORCE INTERNATIONAL INC/ZONGJIA CO.,LTD
|
2021-10-12
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
5
|
112100010997077
|
8#&Chất chống oxy hóa-Rubber aging inhibitor Số CAS: 61788-44-1
|
Công ty TNHH Cao su và Nhựa WANTAI (Việt Nam)
|
GOLDEN FORCE INTERNATIONAL INC/ZONGJIA CO.,LTD
|
2021-06-04
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
6
|
112000010729866
|
8#&Chất chống oxy hóa-Rubber aging inhibitor Số CAS: 61788-44-1
|
Công ty TNHH Cao su và Nhựa WANTAI (Việt Nam)
|
GOLDEN FORCE INTERNATIONAL INC/ZONGJIA CO
|
2020-09-18
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
7
|
112000008978609
|
8#&Chất chống oxy hóa-Rubber aging inhibitor Số CAS: 61788-44-1
|
Công ty TNHH Cao su và Nhựa WANTAI (Việt Nam)
|
GOLDEN FORCE INTERNATIONAL INC/ZONGJIA CO
|
2020-08-07
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
8
|
112000007993517
|
8#&Chất chống oxy hóa-Rubber aging inhibitor Số CAS: 61788-44-1
|
Công ty TNHH Cao su và Nhựa WANTAI (Việt Nam)
|
GOLDEN FORCE INTERNATIONAL INC/ZONGJIA CO
|
2020-05-26
|
CHINA
|
1000 KGM
|