|
1
|
180319EGLV148900059908
|
GW13#&Kính chịu lực có độ trong suốt cao quy cách 1634*985*3.2mm
|
CôNG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY
|
FUJIAN XINFUXING GLASS CO.,LTD
|
2019-04-02
|
CHINA
|
8400 PCE
|
|
2
|
291118EGLV148800343132
|
GW13#&Kính chịu lực có độ trong suốt cao quy cách 1658*992*2.5mm
|
CôNG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY
|
FUJIAN XINFUXING GLASS CO.,LTD
|
2018-12-11
|
CHINA
|
350 PCE
|
|
3
|
291118EGLV148800343132
|
GW13#&Kính chịu lực có độ trong suốt cao quy cách 1658*992*2.5mm
|
CôNG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY
|
FUJIAN XINFUXING GLASS CO.,LTD
|
2018-12-11
|
CHINA
|
350 PCE
|
|
4
|
291118EGLV148800343132
|
GW13#&Kính chịu lực có độ trong suốt cao quy cách 1634*985*3.2mm
|
CôNG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY
|
FUJIAN XINFUXING GLASS CO.,LTD
|
2018-12-11
|
CHINA
|
1080 PCE
|
|
5
|
221018EGLV148800293984
|
GW13#&Kính chịu lực có độ trong suốt cao quy cách 1634*985*3.2mm
|
CôNG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY
|
FUJIAN XINFUXING GLASS CO.,LTD
|
2018-11-06
|
CHINA
|
5120 PCE
|
|
6
|
300818EGLV148800239181
|
GW13#&Kính chịu lực có độ trong suốt cao quy cách 1634*985*3.2mm
|
CôNG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY
|
FUJIAN XINFUXING GLASS CO.,LTD
|
2018-09-06
|
CHINA
|
5040 PCE
|
|
7
|
200118FRLFZHPG8J0088
|
NLVS0009#&Kính chịu lực có độ trong suốt cao quy cách 1634*984*3.2mm,
|
CôNG TY TNHH VIETNAM SUNERGY
|
FUJIAN XINFUXING GLASS CO., LTD
|
2018-01-30
|
CHINA
|
20160 PCE
|
|
8
|
200118FRLFZHPG8J0088
|
NLVS0009#&Kính chịu lực có độ trong suốt cao quy cách 1634*984*3.2mm,
|
CôNG TY TNHH VIETNAM SUNERGY
|
FUJIAN XINFUXING GLASS CO., LTD
|
2018-01-30
|
CHINA
|
20160 PCE
|
|
9
|
120118FRLFZHPG8J0016
|
NLVS0009#&Kính chịu lực có độ trong suốt cao quy cách 1634*984*3.2mm,
|
CôNG TY TNHH VIETNAM SUNERGY
|
FUJIAN XINFUXING GLASS CO., LTD
|
2018-01-24
|
CHINA
|
20160 PCE
|