|
1
|
5810134256
|
170#&Giả da (thành phần chính từ vải không dệt) - EPS96BN-13HX00-2W50T (1.3MM PLATED SUEDE #3JP 140CM (31M)
|
Cty TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
FEET BIT INTERNATIONAL COMPANY LI/ZHEJIANG HEXIN NEW MATERIAL CO.,LTD.
|
2020-08-28
|
CHINA
|
43.4 MTK
|
|
2
|
5706332166
|
170#&Giả da (thành phần chính từ vải không dệt) - EPS96BN-13HX00-3JP 1.3MM PLATED SUEDE #3JP 140CM (1M)
|
Cty TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
FEET BIT INTERNATIONAL COMPANY LI/ZHEJIANG HEXIN NEW MATERIAL CO.,LTD.
|
2020-08-13
|
CHINA
|
1.4 MTK
|
|
3
|
8639029254
|
170#&Giả da (thành phần chính từ vải không dệt) - EXC48-10HX00-45B (1.1MM TRIVELA R-53 #45B) 138CM (3M)
|
Cty TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
FEET BIT INTERNATIONAL COMPANY LI/ZHEJIANG HEXIN NEW MATERIAL CO.,LTD.
|
2020-04-08
|
CHINA
|
4.14 MTK
|
|
4
|
8639029254
|
170#&Giả da (thành phần chính từ vải không dệt) - EXC48-10HX00-44U (1.1MM TRIVELA R-53 #44U) 138CM (3M)
|
Cty TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
FEET BIT INTERNATIONAL COMPANY LI/ZHEJIANG HEXIN NEW MATERIAL CO.,LTD.
|
2020-04-08
|
CHINA
|
4.14 MTK
|
|
5
|
8639029254
|
170#&Giả da (thành phần chính từ vải không dệt) - EXC48-10HX00-4W00 (1.1MM TRIVELA R-53 #00A) 138CM (4M)
|
Cty TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
FEET BIT INTERNATIONAL COMPANY LI/ZHEJIANG HEXIN NEW MATERIAL CO.,LTD.
|
2020-04-08
|
CHINA
|
5.52 MTK
|