|
1
|
130322ASSHA2203085
|
V77#&Vải dệt thoi 99% cotton, 1% spandex định lượng 10 OZ khổ 56" ( 4.896 YDS)
|
Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Nhân Khang
|
E-HWA CORPORATION/CHANGZHOU CITY HENGFENG WEAVE CO.,LTD
|
2022-03-18
|
CHINA
|
6367.95 MTK
|
|
2
|
130322ASSHA2203084
|
V77#&Vải dệt thoi 99% cotton, 1% spandex định lượng 10 OZ khổ 56" ( 7.653 YDS)
|
Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Nhân Khang
|
E-HWA CORPORATION/CHANGZHOU CITY HENGFENG WEAVE CO.,LTD
|
2022-03-18
|
CHINA
|
9953.82 MTK
|
|
3
|
250222ASSHA2202161
|
V40#&Vải dệt thoi 98% cotton, 2% spandex định lượng 10,3 OZ khổ 55" (5.401 YDS)
|
Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Nhân Khang
|
E-HWA CORPORATION/CHANGZHOU CITY HENGFENG WEAVE CO., LTD
|
2022-02-03
|
CHINA
|
6899.33 MTK
|
|
4
|
250222ASSHA2202161
|
V77#&Vải dệt thoi 99% cotton, 1% spandex định lượng 10 OZ khổ 56" (8.347,3 YDS)
|
Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Nhân Khang
|
E-HWA CORPORATION/CHANGZHOU CITY HENGFENG WEAVE CO., LTD
|
2022-02-03
|
CHINA
|
10856.85 MTK
|
|
5
|
150122ASSHA2201060
|
V40#&Vải dệt thoi 98% cotton, 2% spandex định lượng 10,3 OZ khổ 55" (5.424 YDS)
|
Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Nhân Khang
|
E-HWA CORPORATION/CHANGZHOU CITY HENGFENG WEAVE CO.,LTD
|
2022-01-21
|
CHINA
|
6928.71 MTK
|
|
6
|
150122ASSHA2201060
|
V77#&Vải dệt thoi 99% cotton, 1% spandex định lượng 10 OZ khổ 56" (13.050 YDS)
|
Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Nhân Khang
|
E-HWA CORPORATION/CHANGZHOU CITY HENGFENG WEAVE CO.,LTD
|
2022-01-21
|
CHINA
|
16973.39 MTK
|