|
1
|
260621KMTCTAO5512702
|
Hợp chất lưu huỳnh - hữu cơ thành phần Bis [3-(triethoxysilyl)propyl]tetrasulfide: SILANE COUPLING AGENT SI-69 (COUPLINK 89) (25KG/PAIL). PTPL số: 4122/TB-TCHQ (07.05.2015)
|
CôNG TY TNHH BEHN MEYER VIệT NAM
|
DONG MAI (TIANJIN) NEW MATERIAL CO., LIMITED
|
2021-05-07
|
CHINA
|
1600 KGM
|
|
2
|
260621KMTCTAO5512702
|
Hóa chất vô cơ Silic dioxit (Silica), dùng trong sản xuất cao su (dạng bột): SILICA 185 GRANULES (20Kgs/Bag). Số PTPL: 1416/TB-KĐ3. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH BEHN MEYER VIệT NAM
|
DONG MAI (TIANJIN) NEW MATERIAL CO., LIMITED
|
2021-05-07
|
CHINA
|
19000 KGM
|
|
3
|
221120FPSQD20113105
|
Hợp chất lưu huỳnh - hữu cơ, thành phần Bis [3-(triethoxysilyl)propyl]tetrasulfide: HP-669 (COUPLINK 89). PTPL số: 4122/TB-TCHQ (07.05.2015). CAS: 40372-72-3, CTHH : CH3CH2O
|
CôNG TY TNHH BEHN MEYER VIệT NAM
|
DONG MAI (TIANJIN) NEW MATERIAL CO., LIMITED
|
2020-11-30
|
CHINA
|
1800 KGM
|
|
4
|
221120FPSQD20113105
|
Hợp chất lưu huỳnh - hữu cơ thành phần Bis [3-(triethoxysilyl)propyl]tetrasulfide: SILANE SI69 (COUPLINK 89) (25KG/PAIL). PTPL số: 4122/TB-TCHQ (07.05.2015)
|
CôNG TY TNHH BEHN MEYER VIệT NAM
|
DONG MAI (TIANJIN) NEW MATERIAL CO., LIMITED
|
2020-11-30
|
CHINA
|
1800 KGM
|
|
5
|
261219QDDAD9120173
|
Nhựa từ dầu mỏ, dạng hạt, dùng cho ngành sản xuất cao su: BM RESINBLEND C5&C9 COPOLYMER (25kgs/ bag). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH BEHN MEYER VIệT NAM
|
DONG MAI (TIANJIN ) NEW MATERIAL CO., LIMITED
|
2020-07-01
|
CHINA
|
4000 KGM
|
|
6
|
050420QDDAD0040025
|
Nhựa từ dầu mỏ, dạng hạt, dùng cho ngành sản xuất cao su: BM RESINBLEND C5&C9 COPOLYMER (25kgs/ bag). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH BEHN MEYER VIệT NAM
|
DONG MAI (TIANJIN ) NEW MATERIAL CO., LIMITED
|
2020-04-21
|
CHINA
|
4000 KGM
|
|
7
|
240320FPSQD20033105
|
Hợp chất lưu huỳnh - hữu cơ thành phần Bis [3-(triethoxysilyl)propyl]tetrasulfide: SILANE SI69 (COUPLINK 89) (25KG/PAIL). PTPL số: 4122/TB-TCHQ (07.05.2015)
|
CôNG TY TNHH BEHN MEYER VIệT NAM
|
DONG MAI (TIANJIN) NEW MATERIAL CO., LIMITED
|
2020-03-31
|
CHINA
|
1800 KGM
|
|
8
|
150320QDDAD0030101
|
Nhựa từ dầu mỏ, dạng hạt, dùng cho ngành sản xuất cao su: BM RESINBLEND C5&C9 COPOLYMER (25kgs/ bag). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH BEHN MEYER VIệT NAM
|
DONG MAI (TIANJIN ) NEW MATERIAL CO., LIMITED
|
2020-03-31
|
CHINA
|
4000 KGM
|
|
9
|
240320FPSQD20033105
|
Hợp chất lưu huỳnh - hữu cơ thành phần Bis [3-(triethoxysilyl)propyl]tetrasulfide: SILANE SI69 (COUPLINK 89) (25KG/PAIL). PTPL số: 4122/TB-TCHQ (07.05.2015)
|
CôNG TY TNHH BEHN MEYER VIệT NAM
|
DONG MAI (TIANJIN) NEW MATERIAL CO., LIMITED
|
2020-03-31
|
CHINA
|
1800 KGM
|
|
10
|
020320QDDAD0020021
|
Nhựa từ dầu mỏ, dạng hạt, dùng cho ngành sản xuất cao su: BM RESINBLEND C5&C9 COPOLYMER (25kgs/ bag). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH BEHN MEYER VIệT NAM
|
DONG MAI (TIANJIN ) NEW MATERIAL CO., LIMITED
|
2020-03-17
|
CHINA
|
4000 KGM
|