|
1
|
220122VTRSE2201148
|
Khuôn đúc thép phôi hình chữ H bằng đồng, kích thước ngoài: 340Wx255Hx780L(mm), kích thước trong: 285X200X80(mm), mới 100%/ MOULD COPPER, MOULD BB1,NO:FB17813/GM2397-Q4338311
|
CôNG TY Cổ PHầN THéP POSCO YAMATO VINA
|
DAEWOO INTERNATIONAL SHANGHAI WAIGAOQIAO CO.,LTD
|
2022-10-02
|
CHINA
|
5 PCE
|
|
2
|
210322GXSAG22035893
|
Khuôn đúc thép phôi hình chữ H bằng đồng, kích thước ngoài: 780Lx540Wx407H(mm), kích thước trong: 480X380X90(mm), mới 100%/ MOULD COPPER, MOULD BB3. 1Set=1cái
|
CôNG TY Cổ PHầN THéP POSCO YAMATO VINA
|
DAEWOO INTERNATIONAL SHANGHAI WAIGAOQIAO CO.,LTD
|
2022-01-04
|
CHINA
|
4 SET
|
|
3
|
191121EGLV 140103638917
|
Băng tải bằng cao su, có gia cố bằng vật liệu dệt, 800Wx85000Lx13.8T, dùng cho hệ thống băng tải EBC01, dùng để chuyển vật liệu phụ gia cho lò luyện thép/Conveyor Belt- Q4433773, mới 100%
|
CôNG TY Cổ PHầN THéP POSCO YAMATO VINA
|
DAEWOO INTERNATIONAL SHANGHAI WAIGAOQIAO CO.,LTD
|
2021-11-26
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
4
|
041021QDHCM1100008
|
Lưỡi cưa đĩa dùng trong khu vực cán nguội nhà máy thép, mới 100%/SAW BLADE 564, 1800OD/480ID/12T, S45C, HARDNESS- Q4384027
|
CôNG TY Cổ PHầN THéP POSCO YAMATO VINA
|
DAEWOO INTERNATIONAL SHANGHAI WAIGAOQIAO CO.,LTD
|
2021-10-22
|
CHINA
|
10 PCE
|
|
5
|
041021QDHCM1100008
|
Lưỡi cưa đĩa dùng trong khu vực cán nguội nhà máy thép, mới 100%/ COLD SAW BLADE SAW BLADE 1800*480*12T,600, S45C, INDUCTION HARDENING- Q4322716
|
CôNG TY Cổ PHầN THéP POSCO YAMATO VINA
|
DAEWOO INTERNATIONAL SHANGHAI WAIGAOQIAO CO.,LTD
|
2021-10-22
|
CHINA
|
10 PCE
|
|
6
|
300721COAU7232964800
|
Điện cực than dùng cho lò luyện thép, dạng hình trụ/Graphite Electrode HP,CARBON GRAPHITE,400Dx1800L,HP16 - Q3203838
|
CôNG TY Cổ PHầN THéP POSCO YAMATO VINA
|
DAEWOO INTERNATIONAL SHANGHAI WAIGAOQIAO CO.,LTD
|
2021-10-08
|
CHINA
|
80742.87 KGM
|
|
7
|
280521COAU7231916190-02
|
Điện cực than dùng cho lò luyện thép, dạng hình trụ, hàng mới 100%/GRAPHITE ELECTRODE UHP,610DX2700L, HEATING ROD, FOR STS EAF, GP5 -Q1244919
|
CôNG TY Cổ PHầN THéP POSCO YAMATO VINA
|
DAEWOO INTERNATIONAL SHANGHAI WAIGAOQIAO CO.,LTD
|
2021-10-06
|
CHINA
|
2909.58 KGM
|
|
8
|
280521COAU7231916190-02
|
Điện cực than dùng cho lò luyện thép, dạng hình trụ/Graphite Electrode HP,CARBON GRAPHITE,400Dx1800L,HP16 - Q3203838
|
CôNG TY Cổ PHầN THéP POSCO YAMATO VINA
|
DAEWOO INTERNATIONAL SHANGHAI WAIGAOQIAO CO.,LTD
|
2021-10-06
|
CHINA
|
77228 KGM
|
|
9
|
280521COAU7231916190-01
|
Cờ lê bằng thép dùng để siết (vặn) điện cực than, loại vặn bằng tay, điều chỉnh được, mới 100% / Torque wrech for Electrode UHP
|
CôNG TY Cổ PHầN THéP POSCO YAMATO VINA
|
DAEWOO INTERNATIONAL SHANGHAI WAIGAOQIAO CO.,LTD
|
2021-10-06
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
10
|
280521COAU7231916190-01
|
Cờ lê bằng thép dùng để siết (vặn) điện cực than, loại vặn bằng tay, điều chỉnh được, mới 100% / Torque wrech for Electrode HP
|
CôNG TY Cổ PHầN THéP POSCO YAMATO VINA
|
DAEWOO INTERNATIONAL SHANGHAI WAIGAOQIAO CO.,LTD
|
2021-10-06
|
CHINA
|
1 PCE
|