|
1
|
112100008651921
|
NPL31#&ABP2800 Bánh răng, bằng nhựa, Hàng mới 100%,V4108-1201-00300
|
CôNG TY TNHH BLUEWAY VINA
|
CONG TY TNHH CONG NGHE OOKAWA
|
2021-07-01
|
CHINA
|
35786 PCE
|
|
2
|
112100008651921
|
NPL31#&BB28B00 Giã đỡ II, bằng nhựa, Hàng mới 100%,V4108-0701-00750
|
CôNG TY TNHH BLUEWAY VINA
|
CONG TY TNHH CONG NGHE OOKAWA
|
2021-07-01
|
CHINA
|
25520 PCE
|
|
3
|
112100008651921
|
NPL31#&BB28B00 Giá đỡ, bằng nhựa, Hàng mới 100%,V4108-0701-00740
|
CôNG TY TNHH BLUEWAY VINA
|
CONG TY TNHH CONG NGHE OOKAWA
|
2021-07-01
|
CHINA
|
27300 PCE
|
|
4
|
112100008651921
|
NPL31#&ABP2800 Giá đỡ , bằng nhựa, Hàng mới 100%,V4108-0701-00730
|
CôNG TY TNHH BLUEWAY VINA
|
CONG TY TNHH CONG NGHE OOKAWA
|
2021-07-01
|
CHINA
|
23520 PCE
|
|
5
|
112100008651921
|
NPL31#&Khung lắp pin I, bằng nhựa, Hàng mới 100%,V4108-0701-00210
|
CôNG TY TNHH BLUEWAY VINA
|
CONG TY TNHH CONG NGHE OOKAWA
|
2021-07-01
|
CHINA
|
10500 PCE
|
|
6
|
112100008651921
|
NPL31#&Khung lắp pin II, bằng nhựa, Hàng mới 100%,V4108-0701-00200
|
CôNG TY TNHH BLUEWAY VINA
|
CONG TY TNHH CONG NGHE OOKAWA
|
2021-07-01
|
CHINA
|
10500 PCE
|
|
7
|
112100008651921
|
NPL31#&ABP5501 Nắp dưới, bằng nhựa, Hàng mới 100%,V4108-0101-01950
|
CôNG TY TNHH BLUEWAY VINA
|
CONG TY TNHH CONG NGHE OOKAWA
|
2021-07-01
|
CHINA
|
13440 PCE
|
|
8
|
112100008651921
|
NPL31#&BB28B00 Nắp dưới, bằng nhựa, Hàng mới 100%,V4108-0101-01940
|
CôNG TY TNHH BLUEWAY VINA
|
CONG TY TNHH CONG NGHE OOKAWA
|
2021-07-01
|
CHINA
|
36480 PCE
|
|
9
|
112100008651921
|
NPL31#&ABP2800 Nắp dưới, bằng nhựa, Hàng mới 100%,V4108-0101-01930
|
CôNG TY TNHH BLUEWAY VINA
|
CONG TY TNHH CONG NGHE OOKAWA
|
2021-07-01
|
CHINA
|
21842 PCE
|
|
10
|
112100008651921
|
NPL31#&BB28B00 Bàn phím, bằng nhựa, Hàng mới 100%,V4108-0901-00390
|
CôNG TY TNHH BLUEWAY VINA
|
CONG TY TNHH CONG NGHE OOKAWA
|
2021-07-01
|
CHINA
|
46500 PCE
|